Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154481 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 13/11/1985 CMND: 186***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 154482 |
Họ tên:
Phạm Thành Đạo
Ngày sinh: 24/07/1981 CMND: 017***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154483 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 03/05/1985 Thẻ căn cước: 036******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 154484 |
Họ tên:
Phạm Quang Đăng
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 031******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154485 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/12/1982 Thẻ căn cước: 040******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154486 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuất
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 037******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 154487 |
Họ tên:
Nguyễn Sông Phước
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 331***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154488 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 07/05/1986 CMND: 170***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154489 |
Họ tên:
Lưu Xuân Chiều_Thu hồi theo QĐ số 08/QĐ-HĐXD-CN ngày 01/3/2024 của Cục Quản lý hoạt động xây dựng
Ngày sinh: 17/01/1981 CMND: 013***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154490 |
Họ tên:
Bùi Bình Dương
Ngày sinh: 03/07/1986 CMND: 142***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154491 |
Họ tên:
Vũ Anh Dũng
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 015******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154492 |
Họ tên:
Trịnh Văn Việt
Ngày sinh: 02/10/1988 CMND: 173***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154493 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Bình Dương
Ngày sinh: 12/02/1972 CMND: 125***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154494 |
Họ tên:
Bùi Văn Trọng
Ngày sinh: 21/08/1980 Thẻ căn cước: 031******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154495 |
Họ tên:
Lê Văn Nghĩa
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 013***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154496 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Cường
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 013***882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 154497 |
Họ tên:
Vũ Thị Trang
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 033******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154498 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 11/06/1985 CMND: 111***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154499 |
Họ tên:
Thiều Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/04/1977 Thẻ căn cước: 034******592 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154500 |
Họ tên:
Lã Hải Nam
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 001******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
