Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154441 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thanh
Ngày sinh: 19/09/1978 CMND: 011***801 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154442 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 16/03/1977 CMND: 013***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 154443 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 034******946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 154444 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 038******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 154445 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Chiến
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 040******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154446 |
Họ tên:
Nguyễn Như Hải
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 017******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154447 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Long
Ngày sinh: 04/07/1981 Thẻ căn cước: 001******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154448 |
Họ tên:
Mai Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1979 CMND: 013***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 154449 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuyên
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 002******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154450 |
Họ tên:
Lương Công Ngọc
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 030******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 154451 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 01/03/1982 Thẻ căn cước: 040******115 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 154452 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/08/1981 CMND: 164***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154453 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 28/01/1978 Thẻ căn cước: 037******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154454 |
Họ tên:
Mai Văn Hà
Ngày sinh: 04/04/1980 Thẻ căn cước: 038******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 154455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 18/08/1981 Thẻ căn cước: 038******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 154456 |
Họ tên:
Trương Đức Huỳnh
Ngày sinh: 10/08/1958 CMND: 012***719 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154457 |
Họ tên:
Đàm Quốc Sử
Ngày sinh: 16/04/1975 CMND: 012***215 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154458 |
Họ tên:
Thiều Quang Trung
Ngày sinh: 10/07/1979 Thẻ căn cước: 038******024 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154459 |
Họ tên:
Lê Thế Diệp
Ngày sinh: 23/09/1960 Thẻ căn cước: 038******065 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154460 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Long
Ngày sinh: 06/09/1986 Thẻ căn cước: 034******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
