Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
154441 Họ tên: Nguyễn Trường Thanh
Ngày sinh: 19/09/1978
CMND: 011***801
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054490 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154442 Họ tên: Nguyễn Xuân Hà
Ngày sinh: 16/03/1977
CMND: 013***363
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054489 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00054489 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 30/07/2029
154443 Họ tên: Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 16/12/1989
Thẻ căn cước: 034******946
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054488 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 28/03/2024
154444 Họ tên: Nguyễn Văn Sáng
Ngày sinh: 14/01/1989
Thẻ căn cước: 038******993
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054487 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 28/03/2024
BXD-00054487 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 20/02/2029
154445 Họ tên: Nguyễn Trọng Chiến
Ngày sinh: 22/07/1981
Thẻ căn cước: 040******746
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054486 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
CTN-00054486 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 16/12/2026
154446 Họ tên: Nguyễn Như Hải
Ngày sinh: 25/11/1983
Thẻ căn cước: 017******225
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - kỹ thuật công trình - xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054485 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
HNT-00054485 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 23/07/2029
154447 Họ tên: Nguyễn Đăng Long
Ngày sinh: 04/07/1981
Thẻ căn cước: 001******701
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054484 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
HNT-00054484 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 23/07/2029
154448 Họ tên: Mai Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1979
CMND: 013***861
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054483 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 09/07/2024
BXD-00054483 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 27/08/2024
154449 Họ tên: Phạm Đức Tuyên
Ngày sinh: 08/02/1977
Thẻ căn cước: 002******005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054482 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00054482 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 31/05/2027
154450 Họ tên: Lương Công Ngọc
Ngày sinh: 12/12/1983
Thẻ căn cước: 030******158
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054481 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 28/03/2024
HAN-00054481 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp II 23/12/2024
154451 Họ tên: Lê Anh Đức
Ngày sinh: 01/03/1982
Thẻ căn cước: 040******115
Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054480 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn I 28/03/2024
BXD-00054480 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) I 20/02/2029
154452 Họ tên: Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/08/1981
CMND: 164***445
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054479 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 28/03/2024
BXD-00054479 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 20/02/2029
154453 Họ tên: Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 28/01/1978
Thẻ căn cước: 037******057
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00054478 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 16/08/2024
BXD-00054478 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
154454 Họ tên: Mai Văn Hà
Ngày sinh: 04/04/1980
Thẻ căn cước: 038******060
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054477 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp - thoát nước công trình I 28/03/2024
BXD-00054477 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 29/05/2025
154455 Họ tên: Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 18/08/1981
Thẻ căn cước: 038******221
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054476 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp - thoát nước công trình I 28/03/2024
154456 Họ tên: Trương Đức Huỳnh
Ngày sinh: 10/08/1958
CMND: 012***719
Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054475 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
154457 Họ tên: Đàm Quốc Sử
Ngày sinh: 16/04/1975
CMND: 012***215
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054474 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154458 Họ tên: Thiều Quang Trung
Ngày sinh: 10/07/1979
Thẻ căn cước: 038******024
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054473 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154459 Họ tên: Lê Thế Diệp
Ngày sinh: 23/09/1960
Thẻ căn cước: 038******065
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054472 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154460 Họ tên: Lưu Ngọc Long
Ngày sinh: 06/09/1986
Thẻ căn cước: 034******476
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054471 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054471 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn