Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154401 |
Họ tên:
Ngô Văn Hạ
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 036******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 154402 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cương
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 001******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154403 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bộ
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 164***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 154404 |
Họ tên:
Phí Minh Thắng
Ngày sinh: 28/10/1982 CMND: 111***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 154405 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 011***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 154406 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Khương
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 034******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 154407 |
Họ tên:
Dương Quang Trung
Ngày sinh: 24/08/1982 CMND: 121***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 154408 |
Họ tên:
Phan Hùng Cường
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 186***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154409 |
Họ tên:
Chu Văn Tân
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 121***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 154410 |
Họ tên:
Phạm Thành Long
Ngày sinh: 12/03/1985 Thẻ căn cước: 030******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 154411 |
Họ tên:
Dương Công Minh
Ngày sinh: 09/03/1980 CMND: 025***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 154412 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Giang
Ngày sinh: 01/12/1981 CMND: 125***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154413 |
Họ tên:
Bùi Quý Dương
Ngày sinh: 30/09/1986 CMND: 162***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 154414 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 034******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 154415 |
Họ tên:
Phạm Văn Lai
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 162***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 154416 |
Họ tên:
Trịnh Văn tiếp
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 031******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154417 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quân
Ngày sinh: 17/11/1987 Thẻ căn cước: 001******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 154418 |
Họ tên:
Trịnh Quang Thành
Ngày sinh: 10/01/1981 Thẻ căn cước: 038******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 154419 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 07/01/1987 Thẻ căn cước: 026******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154420 |
Họ tên:
Đoàn Thái Hoằng
Ngày sinh: 25/07/1987 CMND: 121***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
