Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154381 |
Họ tên:
Cao Phú Cường
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 011***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154382 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 03/11/1972 Thẻ căn cước: 034******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154383 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hải
Ngày sinh: 29/09/1984 Thẻ căn cước: 001******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường-địa kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154384 |
Họ tên:
Phạm Đức Trọng
Ngày sinh: 08/12/1987 CMND: 112***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154385 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 14/04/1984 Thẻ căn cước: 012******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường Hâm và Metro |
|
||||||||||||
| 154386 |
Họ tên:
Vũ Toàn Thắng
Ngày sinh: 19/02/1984 CMND: 012***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 154387 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 20/02/1983 Thẻ căn cước: 030******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dụng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 154388 |
Họ tên:
Ngô Tài Đức
Ngày sinh: 18/05/1984 CMND: 013***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154389 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thế
Ngày sinh: 27/08/1988 CMND: 168***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 154390 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Song Hà
Ngày sinh: 11/10/1977 CMND: 011***553 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 154391 |
Họ tên:
Đặng Việt Cường
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 012***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154392 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh
Ngày sinh: 02/12/1978 CMND: 111***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154393 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Anh
Ngày sinh: 27/09/1980 Thẻ căn cước: 001******853 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154394 |
Họ tên:
Đinh Thế Dũng
Ngày sinh: 30/06/1974 CMND: 030***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154395 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Phong
Ngày sinh: 08/02/1985 CMND: 100***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154396 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 034******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154397 |
Họ tên:
Thái Văn Trang
Ngày sinh: 05/12/1979 Thẻ căn cước: 040******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154398 |
Họ tên:
Nguyễn Diệu Thúy
Ngày sinh: 28/01/1971 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154399 |
Họ tên:
Đào Ngọc Huy
Ngày sinh: 26/05/1985 CMND: 172***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154400 |
Họ tên:
Tô Ngọc Hạnh
Ngày sinh: 11/04/1982 CMND: 145***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
