Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15421 |
Họ tên:
Lê Tiến Tài
Ngày sinh: 21/09/1984 Thẻ căn cước: 034******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 15422 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 034******305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 15423 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tú
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 034******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15424 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuyến
Ngày sinh: 18/10/1976 Thẻ căn cước: 034******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15425 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Đông Phong
Ngày sinh: 20/04/1999 Thẻ căn cước: 092******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 15426 |
Họ tên:
Nguyễn Hiền Thế Vinh
Ngày sinh: 19/02/1997 Thẻ căn cước: 093******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15427 |
Họ tên:
Lê Văn Lưu
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 074******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 15428 |
Họ tên:
Lê Quốc Huân
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 070******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 15429 |
Họ tên:
Văn Võ Thiều
Ngày sinh: 07/05/1981 Thẻ căn cước: 040******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí (chuyên ngành Công nghệ Hàn) |
|
||||||||||||
| 15430 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 07/09/1977 Thẻ căn cước: 030******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15431 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thưởng
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15432 |
Họ tên:
Diệp Minh Chiến
Ngày sinh: 19/09/1994 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 15433 |
Họ tên:
Nhữ Văn Dũng
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 15434 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tạo
Ngày sinh: 11/03/1981 Thẻ căn cước: 046******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thuỷ lợi – Thuỷ Điện |
|
||||||||||||
| 15435 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 045******671 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng cấp thoát nước và môi trường |
|
||||||||||||
| 15436 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Duy
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 075******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 15437 |
Họ tên:
Đặng Phước Thiên
Ngày sinh: 19/08/1996 Thẻ căn cước: 087******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15438 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Sang
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 056******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 15439 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Bảo
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 060******488 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15440 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Trường Hải
Ngày sinh: 16/04/1994 Thẻ căn cước: 079******029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
