Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
154301 Họ tên: Trần Bá Kiên
Ngày sinh: 12/12/1971
CMND: 013***768
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00054630 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 22/04/2029
154302 Họ tên: Nguyễn Mạnh Tài
Ngày sinh: 09/08/1977
CMND: 011***852
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054629 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054629 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 01/02/2028
154303 Họ tên: Đỗ Xuân Quang
Ngày sinh: 26/03/1974
Thẻ căn cước: 001******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054628 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
154304 Họ tên: Trần Cương
Ngày sinh: 16/04/1984
Thẻ căn cước: 001******084
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054627 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054627 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/06/2029
154305 Họ tên: Nguyễn Nhật Hùng
Ngày sinh: 16/07/1978
Hộ chiếu: B58**547
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054626 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
154306 Họ tên: Cao Quý Ngọc
Ngày sinh: 22/07/1979
CMND: 281***769
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054625 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
HNT-00054625 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 08/07/2027
154307 Họ tên: Bùi Thanh Tuân
Ngày sinh: 21/07/1980
CMND: 063***892
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054624 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054624 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 13/06/2029
154308 Họ tên: Phạm Xuân Ưởng
Ngày sinh: 30/01/1980
CMND: 017***707
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựn dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054623 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
HAN-00054623 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng I 29/08/2035
154309 Họ tên: Lê Trung Thành
Ngày sinh: 12/10/1971
CMND: 011***585
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054622 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054622 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
154310 Họ tên: Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 15/08/1985
CMND: 183***416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054621 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 28/03/2024
HNT-00054621 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 01/04/2027
154311 Họ tên: Phan Tiến Hoạt
Ngày sinh: 26/12/1982
CMND: 182***698
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054620 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 28/03/2024
154312 Họ tên: Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 11/10/1979
CMND: 182***529
Trình độ chuyên môn: KS địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054619 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình I 28/03/2024
HCD-00054619 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 24/06/2025
154313 Họ tên: Nguyễn Anh Tuyền
Ngày sinh: 08/06/1984
CMND: 183***783
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054618 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 28/03/2024
BXD-00054618 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình I 17/09/2029
154314 Họ tên: Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/01/1985
CMND: 186***027
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054617 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 28/03/2024
BXD-00054617 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 28/03/2024
154315 Họ tên: Đỗ Minh Ngọc
Ngày sinh: 19/03/1976
CMND: 182***178
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054616 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông I 28/03/2024
BXD-00054616 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 29/05/2025
154316 Họ tên: Trần Thế Duy
Ngày sinh: 30/09/1984
CMND: 135***194
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054615 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/03/2024
BXD-00054615 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình I 28/03/2024
154317 Họ tên: Dương Thị Phương Ngọc
Ngày sinh: 21/11/1985
Thẻ căn cước: 025******158
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054614 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp I 28/03/2024
BXD-00054614 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 13/06/2029
154318 Họ tên: Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 04/09/1983
Thẻ căn cước: 022******754
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt - cơ khí chuyên dùng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054613 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 28/03/2024
154319 Họ tên: Vũ Đình Sản
Ngày sinh: 23/03/1982
CMND: 125***358
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054612 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 28/03/2024
BXD-00054612 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
154320 Họ tên: Đào Danh Mạnh
Ngày sinh: 17/07/1968
CMND: 013***482
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00054611 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 28/03/2024
HTV-00054611 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 04/06/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn