Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154301 |
Họ tên:
Trần Bá Kiên
Ngày sinh: 12/12/1971 CMND: 013***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154302 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tài
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 011***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154303 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quang
Ngày sinh: 26/03/1974 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154304 |
Họ tên:
Trần Cương
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 001******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154305 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hùng
Ngày sinh: 16/07/1978 Hộ chiếu: B58**547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154306 |
Họ tên:
Cao Quý Ngọc
Ngày sinh: 22/07/1979 CMND: 281***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154307 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tuân
Ngày sinh: 21/07/1980 CMND: 063***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 154308 |
Họ tên:
Phạm Xuân Ưởng
Ngày sinh: 30/01/1980 CMND: 017***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựn dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154309 |
Họ tên:
Lê Trung Thành
Ngày sinh: 12/10/1971 CMND: 011***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154310 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 15/08/1985 CMND: 183***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 154311 |
Họ tên:
Phan Tiến Hoạt
Ngày sinh: 26/12/1982 CMND: 182***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thường
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 182***529 Trình độ chuyên môn: KS địa chất |
|
||||||||||||
| 154313 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuyền
Ngày sinh: 08/06/1984 CMND: 183***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 154314 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 12/01/1985 CMND: 186***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154315 |
Họ tên:
Đỗ Minh Ngọc
Ngày sinh: 19/03/1976 CMND: 182***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154316 |
Họ tên:
Trần Thế Duy
Ngày sinh: 30/09/1984 CMND: 135***194 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154317 |
Họ tên:
Dương Thị Phương Ngọc
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 025******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154318 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 04/09/1983 Thẻ căn cước: 022******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt - cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 154319 |
Họ tên:
Vũ Đình Sản
Ngày sinh: 23/03/1982 CMND: 125***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 154320 |
Họ tên:
Đào Danh Mạnh
Ngày sinh: 17/07/1968 CMND: 013***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
