Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154281 |
Họ tên:
Vũ Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1986 CMND: 186***076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154282 |
Họ tên:
Hà Duy Hân
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 034******439 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154283 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quang
Ngày sinh: 13/10/1979 CMND: 145***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154284 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 02/01/1974 CMND: 011***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154285 |
Họ tên:
Triệu Hoàng Dương
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 012***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154286 |
Họ tên:
Vũ Văn Chinh
Ngày sinh: 14/05/1984 Thẻ căn cước: 027******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154287 |
Họ tên:
Ngô Đức Cường
Ngày sinh: 03/03/1985 CMND: 013***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154288 |
Họ tên:
Nguyễn Chu Cương
Ngày sinh: 26/07/1983 CMND: 186***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154289 |
Họ tên:
Mai Nhân Mạnh
Ngày sinh: 26/02/1980 CMND: 151***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 154290 |
Họ tên:
Phạm Thành Phi
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 023***258 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 154291 |
Họ tên:
Lâm Phan Nghĩa Thi
Ngày sinh: 12/01/1986 Thẻ căn cước: 052******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154292 |
Họ tên:
Chu Minh Thành
Ngày sinh: 02/10/1980 CMND: 023***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154293 |
Họ tên:
Trần Văn Mười
Ngày sinh: 02/11/1974 CMND: 025***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154294 |
Họ tên:
Võ Văn Thiện
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 211***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 154295 |
Họ tên:
Tô Văn Thắng
Ngày sinh: 01/12/1977 CMND: 025***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 154296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 17/09/1975 Thẻ căn cước: 064******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154297 |
Họ tên:
Đàm Duy Sơn
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 025***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154298 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhẫn
Ngày sinh: 01/01/1981 Thẻ căn cước: 079******499 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154299 |
Họ tên:
Châu Văn Phong
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 095******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154300 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 26/04/1984 CMND: 025***506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
