Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154201 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tân
Ngày sinh: 01/12/1962 Thẻ căn cước: 079******410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154202 |
Họ tên:
Nguyễn Kha Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 025***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 154203 |
Họ tên:
Dương Vũ Kim Luân
Ngày sinh: 11/07/1987 CMND: 250***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Ngành: Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 154204 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 07/03/1981 CMND: 168***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 154205 |
Họ tên:
Thái Minh Tú
Ngày sinh: 11/09/1977 CMND: 191***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154206 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 09/01/1978 CMND: 197***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154207 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 20/06/1983 CMND: 023***200 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154208 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 04/10/1965 CMND: 250***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154209 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Nhựt
Ngày sinh: 02/03/1982 CMND: 024***504 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154210 |
Họ tên:
Bùi Thúc Hòa
Ngày sinh: 22/06/1976 CMND: 025***856 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154211 |
Họ tên:
Phan Văn Châu
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 211***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử, điện năng |
|
||||||||||||
| 154212 |
Họ tên:
Hồ Quốc Thắng
Ngày sinh: 04/10/1984 CMND: 211***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 154213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vỹ
Ngày sinh: 09/03/1965 CMND: 024***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154214 |
Họ tên:
Vũ Trịnh Dũng
Ngày sinh: 12/04/1981 CMND: 240***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 154215 |
Họ tên:
Vương Bá Chín
Ngày sinh: 15/03/1972 Thẻ căn cước: 049******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154216 |
Họ tên:
Trần Trịnh Hồng Mai
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 054******042 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư qui hoạch |
|
||||||||||||
| 154217 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 01/06/1988 Thẻ căn cước: 036******790 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Điện tử Viễn thông |
|
||||||||||||
| 154218 |
Họ tên:
Bùi Văn Khoa
Ngày sinh: 20/11/1983 CMND: 025***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154219 |
Họ tên:
Huỳnh Công Định
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 281***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154220 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 12/02/1976 CMND: 250***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
