Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154181 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 01/07/1956 CMND: 020***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 154182 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Hoan
Ngày sinh: 28/02/1956 Thẻ căn cước: 060******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154183 |
Họ tên:
Lê Hoàng Việt
Ngày sinh: 22/04/1971 Thẻ căn cước: 079******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154184 |
Họ tên:
Vũ Quang Cừ
Ngày sinh: 01/10/1969 CMND: 022***377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154185 |
Họ tên:
Võ Đôn Khải
Ngày sinh: 16/12/1970 CMND: 025***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 154186 |
Họ tên:
Phạm Tấn Hồng
Ngày sinh: 04/05/1968 Thẻ căn cước: 048******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154187 |
Họ tên:
Trần Công Lai
Ngày sinh: 14/08/1978 CMND: 025***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 154188 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phong
Ngày sinh: 05/08/1981 CMND: 331***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 154189 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Hà
Ngày sinh: 18/05/1973 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 154190 |
Họ tên:
Thái Tuấn Anh
Ngày sinh: 02/10/1986 CMND: 272***296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 154191 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 24/12/1977 CMND: 212***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154192 |
Họ tên:
Võ Vĩnh Hưng
Ngày sinh: 25/10/1974 CMND: 211***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154193 |
Họ tên:
Vũ Huyền Nga
Ngày sinh: 29/01/1983 Thẻ căn cước: 001******243 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật quản lý kỹ thuật, kiến trúc |
|
||||||||||||
| 154194 |
Họ tên:
Nguyễn Long Việt Phương
Ngày sinh: 25/08/1980 CMND: 197***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 154195 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 12/12/1969 CMND: 362***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154196 |
Họ tên:
Trần Phát Ngọc Quang
Ngày sinh: 01/10/1980 CMND: 023***597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154197 |
Họ tên:
Trần Văn Huyện
Ngày sinh: 10/02/1986 CMND: 331***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154198 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Việt
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 052******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154199 |
Họ tên:
Đinh Đức Thiện
Ngày sinh: 06/02/1979 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 154200 |
Họ tên:
Trần Văn Bền
Ngày sinh: 24/09/1975 CMND: 024***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
