Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15401 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 05/05/1979 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15402 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 18/08/1990 Thẻ căn cước: 008******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật quân sự |
|
||||||||||||
| 15403 |
Họ tên:
Lê Xuân Ninh
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 038******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15404 |
Họ tên:
Lê Danh Tĩnh
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 038******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15405 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/06/1989 Thẻ căn cước: 022******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15406 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 17/05/1994 Thẻ căn cước: 036******813 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15407 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 034******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15408 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 022******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 15409 |
Họ tên:
Lương Hữu Hưng
Ngày sinh: 05/11/1980 Thẻ căn cước: 035******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 15410 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 18/11/1988 Thẻ căn cước: 030******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 15411 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thoa
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 031******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15412 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuân
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 031******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15413 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 031******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 15414 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Minh
Ngày sinh: 29/01/1992 Thẻ căn cước: 075******686 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15415 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 18/12/1999 Thẻ căn cước: 027******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15416 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hiếu
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 038******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15417 |
Họ tên:
Ngô Thị Hải Hậu
Ngày sinh: 23/03/1991 Thẻ căn cước: 024******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15418 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hoàng
Ngày sinh: 19/04/1998 Thẻ căn cước: 025******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 15419 |
Họ tên:
Hà Văn Dân
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 034******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15420 |
Họ tên:
Vũ Hải Ninh
Ngày sinh: 08/08/1998 Thẻ căn cước: 022******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
