Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154081 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 07/12/1982 CMND: 013***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 154082 |
Họ tên:
Đỗ Việt Tùng
Ngày sinh: 19/01/1983 CMND: 012***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 154083 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 186***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154084 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Hồng
Ngày sinh: 07/05/1979 CMND: 111***210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154085 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Nhất
Ngày sinh: 21/01/1979 CMND: 013***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154086 |
Họ tên:
Trần Đình Hà
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 183***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154087 |
Họ tên:
Hoàng Hải Nam
Ngày sinh: 25/04/1981 Thẻ căn cước: 022******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154088 |
Họ tên:
Ngô Trung Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1985 CMND: 012***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 154089 |
Họ tên:
Vũ Thái Hoàng
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 027******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154090 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 17/09/1983 CMND: 131***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 154091 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 31/10/1962 CMND: 010***182 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 154092 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuyên
Ngày sinh: 18/10/1982 Thẻ căn cước: 036******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 154093 |
Họ tên:
Đinh Công Văn
Ngày sinh: 13/09/1979 CMND: 011***207 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 154094 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyết
Ngày sinh: 17/07/1973 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154095 |
Họ tên:
Phạm Thị Hải
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 013***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 154096 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 23/11/1983 CMND: 111***890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154097 |
Họ tên:
Mai Văn Sơn
Ngày sinh: 08/03/1983 CMND: 012***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 154098 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai Hiên
Ngày sinh: 15/08/1979 CMND: 012***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154099 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 01/02/1985 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 154100 |
Họ tên:
Dương Xuân Tốt
Ngày sinh: 18/09/1983 CMND: 024***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
