Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 154061 |
Họ tên:
Lê Hồng Danh
Ngày sinh: 28/11/1973 CMND: 362***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 154062 |
Họ tên:
Đồng Mạnh Thế
Ngày sinh: 18/01/1971 CMND: 361***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154063 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 16/04/1981 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154064 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 18/03/1972 CMND: 320***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 154065 |
Họ tên:
Đàm Thái Sơn
Ngày sinh: 24/07/1981 Thẻ căn cước: 001******811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 154066 |
Họ tên:
Mai Thị Lan Anh
Ngày sinh: 19/09/1979 Hộ chiếu: 87A******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154067 |
Họ tên:
Bùi Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 017***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 154068 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bình
Ngày sinh: 05/02/1983 Thẻ căn cước: 038******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 154069 |
Họ tên:
Lê Quốc Hiệp
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 034******415 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 154070 |
Họ tên:
Cao Văn Thành
Ngày sinh: 12/11/1975 Thẻ căn cước: 001******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154071 |
Họ tên:
Phan Nhật Bình
Ngày sinh: 12/07/1982 CMND: 201***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154072 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Linh
Ngày sinh: 08/05/1987 CMND: 111***261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154073 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khang
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 290***058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154074 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Trung
Ngày sinh: 20/12/1980 CMND: 205***905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 154075 |
Họ tên:
Lê Văn Thủ
Ngày sinh: 27/08/1978 CMND: 168***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 154076 |
Họ tên:
Bùi Trung Dũng
Ngày sinh: 15/12/1984 Thẻ căn cước: 030******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học trắc địa |
|
||||||||||||
| 154077 |
Họ tên:
Bùi Thị Tâm Phượng
Ngày sinh: 31/07/1986 Thẻ căn cước: 001******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 154078 |
Họ tên:
Lương Thị Lan Hương
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 154079 |
Họ tên:
Ngô Thu Hà
Ngày sinh: 09/10/1972 CMND: 011***617 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật (Địa chất công trình) |
|
||||||||||||
| 154080 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 28/10/1983 Thẻ căn cước: 019******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
