Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15381 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ý
Ngày sinh: 03/09/1989 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 15382 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 06/09/1984 Thẻ căn cước: 025******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15383 |
Họ tên:
Lương Hoàng Vũ
Ngày sinh: 25/04/1986 Thẻ căn cước: 080******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15384 |
Họ tên:
Võ Thanh Ngân
Ngày sinh: 20/12/1982 Thẻ căn cước: 054******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15385 |
Họ tên:
Phạm Xuân Phong
Ngày sinh: 05/10/1976 Thẻ căn cước: 056******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15386 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Triển
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 044******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15387 |
Họ tên:
Trần Đình Long
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 042******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15388 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/03/1993 Thẻ căn cước: 001******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15389 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 040******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15390 |
Họ tên:
Vũ Thành Đô
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 036******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15391 |
Họ tên:
Lưu Thanh Tùng
Ngày sinh: 03/07/1992 Thẻ căn cước: 031******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 15392 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hưng
Ngày sinh: 01/12/1990 Thẻ căn cước: 036******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15393 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sơn
Ngày sinh: 28/05/1993 Thẻ căn cước: 022******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15394 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 030******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15395 |
Họ tên:
Lê Phương Nam
Ngày sinh: 04/10/1990 Thẻ căn cước: 031******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15396 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15397 |
Họ tên:
Hà Duy Thân
Ngày sinh: 13/08/1992 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15398 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chung
Ngày sinh: 10/03/1996 Thẻ căn cước: 030******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15399 |
Họ tên:
Đỗ Thế Toản
Ngày sinh: 07/05/1995 Thẻ căn cước: 031******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15400 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Vũ
Ngày sinh: 23/08/1999 Thẻ căn cước: 001******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
