Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1521 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/03/1977 Thẻ căn cước: 026******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1522 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 13/12/1973 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1523 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung Kiên
Ngày sinh: 21/06/1999 Thẻ căn cước: 066******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1524 |
Họ tên:
Lê Trọng Khiêm
Ngày sinh: 27/09/1975 Thẻ căn cước: 060******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 1525 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thiệu
Ngày sinh: 07/06/1986 Thẻ căn cước: 027******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1526 |
Họ tên:
Hồ Anh Đức
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 040******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1527 |
Họ tên:
Dương Văn Tuất
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 070******570 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1528 |
Họ tên:
Dương Đình Tâm
Ngày sinh: 29/06/1995 Thẻ căn cước: 077******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1529 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lợi
Ngày sinh: 18/07/1998 Thẻ căn cước: 060******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1530 |
Họ tên:
Cao Văn Tấn
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 054******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1531 |
Họ tên:
Võ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1993 Thẻ căn cước: 052******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Danh
Ngày sinh: 02/12/1996 Thẻ căn cước: 052******978 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1533 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trung
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 044******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- bản đồ |
|
||||||||||||
| 1534 |
Họ tên:
Đoàn Trọng Định
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 052******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu- Đường |
|
||||||||||||
| 1535 |
Họ tên:
Phan Ngọc Linh
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 083******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1536 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trung
Ngày sinh: 10/03/1989 Thẻ căn cước: 051******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1537 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Luật
Ngày sinh: 26/04/1995 Thẻ căn cước: 042******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1538 |
Họ tên:
Hồ Nhật Quân
Ngày sinh: 23/11/1999 Thẻ căn cước: 045******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1539 |
Họ tên:
Giảng Duy Đức Nhân
Ngày sinh: 06/09/1998 Thẻ căn cước: 082******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1540 |
Họ tên:
Đặng Đình Hùng
Ngày sinh: 23/01/1994 Thẻ căn cước: 091******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
