Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
153961 Họ tên: Tạ Kim Tân
Ngày sinh: 08/08/1959
Thẻ căn cước: 037******040
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình công thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054992 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, htkt) II 06/04/2024
NIB-00054992 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và PTNT II 06/04/2024
153962 Họ tên: Dương Lệ Hằng
Ngày sinh: 26/08/1979
CMND: 164***235
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054991 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT III 06/04/2024
NIB-00054991 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 04/05/2029
153963 Họ tên: Vũ Văn Hùng
Ngày sinh: 25/07/1984
Thẻ căn cước: 031******432
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054990 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Hạ tầng kỹ thuật viễn thông) II 06/04/2024
153964 Họ tên: Trần Danh Hiếu
Ngày sinh: 15/04/1983
CMND: 186***034
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054989 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Hạ tầng kỹ thuật viễn thông) III 06/04/2024
HAN-00054989 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 14/04/2028
153965 Họ tên: Vũ Công Minh
Ngày sinh: 25/10/1983
Thẻ căn cước: 015******110
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ thông tin
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054988 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Hạ tầng kỹ thuật viễn thông) II 06/04/2024
153966 Họ tên: Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 09/06/1977
CMND: 164***948
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Nông nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054987 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Đường dây và trạm biến áp) II 06/04/2024
153967 Họ tên: Lương Quang Trung
Ngày sinh: 19/05/1991
Thẻ căn cước: 037******748
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử Viễn thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054986 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Hạ tầng kỹ thuật viễn thông) III 06/04/2024
153968 Họ tên: Hoàng Đức Nhật
Ngày sinh: 22/02/1983
CMND: 164***098
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054985 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp III 06/04/2024
153969 Họ tên: Bùi Đình Lãm
Ngày sinh: 08/11/1981
CMND: 164***076
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dụng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054984 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và PTNT, Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
NIB-00054984 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 06/04/2024
153970 Họ tên: Vũ Cảnh Dinh
Ngày sinh: 26/09/1983
CMND: 164***677
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054983 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
153971 Họ tên: Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 05/01/1983
CMND: 162***236
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054982 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp II 21/10/2024
NIB-00054982 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ), Nông nghiệp và ptnt, Hạ tầng kỹ thuật III 21/10/2024
153972 Họ tên: Trần Công Nam
Ngày sinh: 16/06/1985
Thẻ căn cước: 036******083
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054981 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Giao thông (đường bộ) III 06/04/2024
153973 Họ tên: Trần Văn Nam
Ngày sinh: 08/10/1990
Thẻ căn cước: 036******501
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054980 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kiến trúc công trình II 16/04/2024
NIB-00054980 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp II 16/04/2024
153974 Họ tên: Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/12/1993
CMND: 164***247
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HNT-00054979 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 05/10/2026
153975 Họ tên: Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 03/09/1991
CMND: 164***440
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054978 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
NIB-00054978 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/04/2024
153976 Họ tên: Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 27/10/1989
CMND: 050***513
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054977 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
153977 Họ tên: Bùi Minh Dương
Ngày sinh: 05/04/1988
Thẻ căn cước: 037******264
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ KTĐ - Chuyên ngành Hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054976 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Đường dây và trạm biến áp) III 06/04/2024
NIB-00054976 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Điện công trình xây dựng III 06/04/2024
153978 Họ tên: Nhữ Văn Tuấn
Ngày sinh: 12/02/1982
CMND: 168***843
Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054975 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 06/04/2024
153979 Họ tên: Lưu Văn Vi
Ngày sinh: 14/07/1980
CMND: 162***866
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054974 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (Đường bộ) III 06/04/2024
NIB-00054974 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
153980 Họ tên: Lâm Văn Khu
Ngày sinh: 04/11/1980
Thẻ căn cước: 037******514
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Trắc địa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054973 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 06/04/2024
NIB-00054973 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 01/07/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn