Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
153941 Họ tên: Lê Văn Động
Ngày sinh: 21/04/1984
Thẻ căn cước: 037******317
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055012 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Nông nghiệp và PTNT, Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
NIB-00055012 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 06/04/2024
153942 Họ tên: Đặng Đắc Thành
Ngày sinh: 20/11/1985
Thẻ căn cước: 037******865
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055011 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 06/04/2024
NIB-00055011 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 30/12/2026
153943 Họ tên: Đỗ Hoàng Phúc
Ngày sinh: 06/08/1989
Thẻ căn cước: 001******483
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055010 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 06/04/2024
NIB-00055010 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/04/2024
153944 Họ tên: Hoàng Minh Vương
Ngày sinh: 20/08/1990
Thẻ căn cước: 034******999
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055009 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp III 06/04/2024
NIB-00055009 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 06/04/2024
153945 Họ tên: Đỗ Đăng Dần
Ngày sinh: 15/10/1974
CMND: 125***762
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055008 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT II 06/04/2024
NIB-00055008 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Giao thông (đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật II 03/04/2028
153946 Họ tên: Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 09/08/1991
CMND: 164***016
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055007 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình xây dựng II 06/04/2024
153947 Họ tên: Mai Đường Hoàn
Ngày sinh: 15/07/1988
CMND: 164***229
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055006 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cấp thoát nước III 06/04/2024
153948 Họ tên: Trần Văn Sỹ
Ngày sinh: 29/10/1989
CMND: 164***260
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055005 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp III 06/04/2024
NIB-00055005 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 14/01/2027
153949 Họ tên: Nguyễn Hữu Cảnh
Ngày sinh: 08/08/1987
CMND: 183***408
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp – Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp III 06/04/2024
NIB-00055004 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Giao thông (đường bộ) III 17/04/2029
153950 Họ tên: Đinh Ngọc Chiêu
Ngày sinh: 15/05/1984
CMND: 164***039
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055003 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp III 06/04/2024
NIB-00055003 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 06/04/2024
153951 Họ tên: Lê Đức Trung
Ngày sinh: 11/08/1990
CMND: 164***298
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055002 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng, htkt) III 06/04/2024
NIB-00055002 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
153952 Họ tên: Lê Thị Huyền
Ngày sinh: 01/08/1991
CMND: 163***923
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055001 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng, giao thông, htkt) III 06/04/2024
153953 Họ tên: Phạm Quốc Hoàn
Ngày sinh: 26/01/1990
CMND: 164***781
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00055000 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng, htkt) III 06/04/2024
NIB-00055000 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT III 06/04/2024
153954 Họ tên: Nguyễn Thế Nghĩa
Ngày sinh: 17/08/1992
CMND: 163***332
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054999 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình giao thông, htkt) III 06/04/2024
NIB-00054999 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
153955 Họ tên: Tạ Mạnh Cường
Ngày sinh: 24/09/1986
CMND: 164***291
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng ( cấp thoát nước)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054998 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình thủy lợi, htkt) II 06/04/2024
NIB-00054998 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp, Nông nghiệp và PTNT, Hạ tầng kỹ thuật III 06/04/2024
153956 Họ tên: Bùi Thế Phong
Ngày sinh: 05/01/1983
CMND: 164***317
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054997 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình giao thông, htkt) II 06/04/2024
NIB-00054997 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 06/04/2024
153957 Họ tên: Nguyễn Ngọc Hiển
Ngày sinh: 12/06/1981
Thẻ căn cước: 037******630
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054996 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình dân dụng và công nghiệp, thủy lợi) II 06/04/2024
NIB-00054996 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT III 06/04/2024
153958 Họ tên: Vũ Thế Lượng
Ngày sinh: 12/03/1985
Thẻ căn cước: 036******155
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054995 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình giao thông, htkt) II 06/04/2024
NIB-00054995 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 06/04/2024
153959 Họ tên: Thịnh Đức Hùng
Ngày sinh: 25/10/1984
Thẻ căn cước: 037******390
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054994 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình thủy lợi) II 06/04/2024
NIB-00054994 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp và PTNT III 06/04/2024
153960 Họ tên: Vũ Thanh Liêm
Ngày sinh: 01/02/1972
Thẻ căn cước: 037******217
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00054993 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình thủy lợi) II 06/04/2024
NIB-00054993 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 16/11/2028
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn