Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153841 |
Họ tên:
Vũ Thành Phước
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 022******134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch (Quy hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 153842 |
Họ tên:
Bùi Trung Thực
Ngày sinh: 12/06/1987 CMND: 013***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 153843 |
Họ tên:
Khúc Thành Nam
Ngày sinh: 25/03/1980 CMND: 012***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử công suất |
|
||||||||||||
| 153844 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 17/10/1978 CMND: 011***840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Động cơ đốt trong (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 153845 |
Họ tên:
Phạm Hồng Anh
Ngày sinh: 11/12/1973 Thẻ căn cước: 035******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 153846 |
Họ tên:
Đặng Vũ Sơn
Ngày sinh: 07/03/1969 CMND: 012***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí - Tin học (Cơ khí chế tạo máy) |
|
||||||||||||
| 153847 |
Họ tên:
Lưu Văn Hùng
Ngày sinh: 15/06/1982 Thẻ căn cước: 035******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 153848 |
Họ tên:
Đoàn Phương Đông
Ngày sinh: 14/08/1986 CMND: 131***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 153849 |
Họ tên:
Ngô Đăng Duyệt
Ngày sinh: 18/08/1984 CMND: 081***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 153850 |
Họ tên:
Chử Hoàng Lan
Ngày sinh: 25/12/1993 CMND: 013***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 153851 |
Họ tên:
Trần Danh Hiệp
Ngày sinh: 10/12/1982 CMND: 125***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153852 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tụ
Ngày sinh: 22/06/1987 CMND: 012***034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 153853 |
Họ tên:
Đoàn Trung Điệp
Ngày sinh: 06/10/1987 Thẻ căn cước: 022******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 153854 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 08/03/1990 CMND: 273***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 153855 |
Họ tên:
Lưu Văn Long
Ngày sinh: 15/01/1977 CMND: 011***701 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Tin học Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 153856 |
Họ tên:
Hà Toàn Thắng
Ngày sinh: 15/05/1975 CMND: 012***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153857 |
Họ tên:
Thái Huy Đại
Ngày sinh: 22/08/1984 CMND: 013***700 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư xây dựng ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 153858 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 14/10/1992 CMND: 187***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 153859 |
Họ tên:
Phạm Thị Hải Lương
Ngày sinh: 27/12/1984 CMND: 013***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153860 |
Họ tên:
Vũ Duy Đức
Ngày sinh: 31/08/1992 CMND: 151***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
