Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153801 |
Họ tên:
Trần Đức Phương
Ngày sinh: 27/05/1967 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 153802 |
Họ tên:
Tô Ngọc Phan
Ngày sinh: 16/06/1982 CMND: 111***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153803 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thưởng
Ngày sinh: 05/08/1972 CMND: 111***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 153804 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 20/07/1989 CMND: 168***565 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 153805 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quất
Ngày sinh: 28/09/1991 CMND: 125***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 153806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 001******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 153807 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Thuận
Ngày sinh: 25/09/1982 CMND: 125***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153808 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Tâm
Ngày sinh: 19/04/1991 CMND: 163***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 153809 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Vinh
Ngày sinh: 22/01/1977 CMND: 013***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 153810 |
Họ tên:
Đinh Thị Thắm
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 172***712 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 153811 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Đức
Ngày sinh: 01/08/1972 CMND: 011***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153812 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bắc
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 030******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 153813 |
Họ tên:
Trần Văn Kiệm
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 164***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 153814 |
Họ tên:
Trần Hữu Khuyến
Ngày sinh: 25/06/1982 Thẻ căn cước: 035******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153815 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Lâm
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 012***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 153816 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 20/07/1981 CMND: 168***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Môi trường nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153817 |
Họ tên:
Hồ Anh Tới
Ngày sinh: 12/02/1984 CMND: 186***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153818 |
Họ tên:
Bùi Tiến Mạnh
Ngày sinh: 05/02/1985 CMND: 164***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 153819 |
Họ tên:
Dương Đức Hạnh
Ngày sinh: 23/03/1978 CMND: 111***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 153820 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Luật
Ngày sinh: 29/06/1981 Thẻ căn cước: 030******182 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy |
|
