Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153761 |
Họ tên:
Vương Đắc Tuấn
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 153762 |
Họ tên:
Lê Thị Thủy
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 153763 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 20/04/1988 CMND: 162***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD - Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 153764 |
Họ tên:
Bùi Quang Huỳnh
Ngày sinh: 05/12/1988 CMND: 113***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153765 |
Họ tên:
Phạm Thị Thùy Anh
Ngày sinh: 17/05/1985 Thẻ căn cước: 022******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 153766 |
Họ tên:
Mai Thị Phương
Ngày sinh: 04/02/1991 CMND: 163***689 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 153767 |
Họ tên:
Trần Thanh An
Ngày sinh: 06/11/1976 Thẻ căn cước: 001******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp (Điện khí hóa và cung cấp điện) |
|
||||||||||||
| 153768 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 15/10/1974 CMND: 135***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 153769 |
Họ tên:
Dương Xuân Tuyển
Ngày sinh: 17/09/1987 Thẻ căn cước: 030******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 153770 |
Họ tên:
Chu Hữu Đức
Ngày sinh: 24/11/1983 CMND: 111***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153771 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 036******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153772 |
Họ tên:
Phạm Thị Hà
Ngày sinh: 18/10/1987 Thẻ căn cước: 038******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 153773 |
Họ tên:
Phạm Quang Mạnh
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 026******825 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 153774 |
Họ tên:
Trần Quốc Lĩnh
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 042******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 153775 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 12/05/1973 CMND: 111***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153776 |
Họ tên:
Trần Thái Bình
Ngày sinh: 06/08/1973 Thẻ căn cước: 038******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện năng |
|
||||||||||||
| 153777 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 11/02/1986 Thẻ căn cước: 040******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ-Chuyên ngành Hệ thống điện; Thạc sỹ chuyên ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 153778 |
Họ tên:
Hàn Tùng Lâm
Ngày sinh: 05/01/1983 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 153779 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Việt
Ngày sinh: 06/07/1988 Thẻ căn cước: 001******410 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 153780 |
Họ tên:
Phạm Văn Khắc
Ngày sinh: 07/05/1948 CMND: 012***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện khí hóa |
|
