Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153741 |
Họ tên:
Phạm Văn Thùy
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 035******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 153742 |
Họ tên:
Hoàng Thể Nhất
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 031******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 153743 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Thuỷ
Ngày sinh: 05/08/1989 CMND: 012***352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ngành Điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 153744 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chuân
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 025***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 153745 |
Họ tên:
Hồ Thông Minh
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 089******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 153746 |
Họ tên:
Lê Anh Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1987 CMND: 012***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 153747 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 30/09/1982 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 153748 |
Họ tên:
Lưu Quang Đoàn
Ngày sinh: 15/06/1976 Thẻ căn cước: 027******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 153749 |
Họ tên:
Dương Đình Quân
Ngày sinh: 19/11/1983 Thẻ căn cước: 030******813 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 153750 |
Họ tên:
Lý Thị Phương
Ngày sinh: 04/02/1964 Thẻ căn cước: 033******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 153751 |
Họ tên:
Đoàn Việt Cường
Ngày sinh: 20/08/1977 CMND: 011***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 153752 |
Họ tên:
Lại Xuân Thuỳ
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 034******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153753 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 09/10/1989 CMND: 173***820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 153754 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 10/06/1976 Thẻ căn cước: 042******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 153755 |
Họ tên:
Hà Thị Bích Đào
Ngày sinh: 18/04/1989 Thẻ căn cước: 036******587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 153756 |
Họ tên:
Đỗ Thị Vân
Ngày sinh: 07/12/1984 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 153757 |
Họ tên:
Lương Huy Hiệu
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 145***390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 153758 |
Họ tên:
Tống Ngọc Long
Ngày sinh: 31/12/1988 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 153759 |
Họ tên:
Lương Thị Hương Xuân
Ngày sinh: 21/02/1982 CMND: 145***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 153760 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hà
Ngày sinh: 22/03/1988 CMND: 131***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Cấp thoát nước |
|
