Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153721 |
Họ tên:
Đậu Phi Tuyến
Ngày sinh: 14/07/1984 CMND: 186***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 153722 |
Họ tên:
Mai Việt Hùng
Ngày sinh: 07/07/1974 Thẻ căn cước: 019******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153723 |
Họ tên:
Phạm Đức Ba
Ngày sinh: 08/06/1977 CMND: 144***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153724 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Binh
Ngày sinh: 25/10/1978 Thẻ căn cước: 001******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 153725 |
Họ tên:
Khuất Thị Oanh
Ngày sinh: 13/12/1986 CMND: 273***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 153726 |
Họ tên:
Đoàn Duy Sơn
Ngày sinh: 09/09/1992 CMND: 142***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 153727 |
Họ tên:
Vũ Quang Định
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 035******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 153728 |
Họ tên:
Trần Liêm Cảnh
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153729 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 080***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 153730 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thành
Ngày sinh: 10/04/1991 Thẻ căn cước: 034******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 153731 |
Họ tên:
Phùng Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/12/1968 CMND: 011***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - ngành tự động hoá |
|
||||||||||||
| 153732 |
Họ tên:
Phan Tự Tùng
Ngày sinh: 26/11/1989 CMND: 125***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153733 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 28/12/1983 Thẻ căn cước: 030******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 153734 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kỷ
Ngày sinh: 24/03/1989 CMND: 125***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153735 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 23/07/1990 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 153736 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Toản
Ngày sinh: 24/10/1990 Thẻ căn cước: 030******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 153737 |
Họ tên:
Lê Xuân Hoàng
Ngày sinh: 08/07/1986 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153738 |
Họ tên:
Hoàng Đình Nam
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 186***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 153739 |
Họ tên:
Võ Ánh Hồng
Ngày sinh: 06/12/1982 CMND: 012***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 153740 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nam
Ngày sinh: 25/02/1974 CMND: 011***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
