Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15341 |
Họ tên:
Phạm Hồng Nhật
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 037******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 15342 |
Họ tên:
Vũ Phát Minh
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 095******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh ngành Kỹ thuật nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 15343 |
Họ tên:
Lê Minh Khoa
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 056******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15344 |
Họ tên:
Ung Nho Vương
Ngày sinh: 02/08/1989 Thẻ căn cước: 049******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15345 |
Họ tên:
Võ Ngọc Việt Anh
Ngày sinh: 03/09/1983 Thẻ căn cước: 044******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15346 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 08/12/1985 Thẻ căn cước: 051******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15347 |
Họ tên:
Lê Xuân Hưng
Ngày sinh: 09/09/1990 Thẻ căn cước: 038******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15348 |
Họ tên:
Lại Tuấn Giáp
Ngày sinh: 20/01/1985 Thẻ căn cước: 001******900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15349 |
Họ tên:
Hà Văn Minh
Ngày sinh: 25/12/1985 Thẻ căn cước: 038******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15350 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàn
Ngày sinh: 09/06/1984 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 15351 |
Họ tên:
Hà Quang Thu
Ngày sinh: 08/02/1984 Thẻ căn cước: 034******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15352 |
Họ tên:
Đỗ Dũng
Ngày sinh: 14/01/1986 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 15353 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 035******291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 15354 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoằng
Ngày sinh: 19/10/1980 Thẻ căn cước: 001******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm ngành xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 15355 |
Họ tên:
Ngô Phụng Thiên
Ngày sinh: 15/03/1996 Thẻ căn cước: 054******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15356 |
Họ tên:
Lê Quý Toàn
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 064******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15357 |
Họ tên:
Lê Gia Ninh
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 045******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15358 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thạnh
Ngày sinh: 19/04/1988 Thẻ căn cước: 048******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 15359 |
Họ tên:
Trần Thanh Quang
Ngày sinh: 08/01/1990 Thẻ căn cước: 049******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15360 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Khánh
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 049******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
