Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15321 |
Họ tên:
Trần Đình Thông
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 056******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15322 |
Họ tên:
Lê Huy Quang
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 15323 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 001******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Gia công áp lực ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 15324 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thắng
Ngày sinh: 05/08/1990 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 15325 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 23/03/1981 Thẻ căn cước: 038******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí ngành Cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 15326 |
Họ tên:
Bùi Văn Thái
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 037******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 15327 |
Họ tên:
Lê Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1986 Thẻ căn cước: 038******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15328 |
Họ tên:
Vũ An Thuyên
Ngày sinh: 07/01/1983 Thẻ căn cước: 038******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15329 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quỳnh
Ngày sinh: 07/10/1993 Thẻ căn cước: 037******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 15330 |
Họ tên:
Trần Văn Tuệ
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 060******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15331 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 05/10/1982 Thẻ căn cước: 027******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 15332 |
Họ tên:
Bùi Quang Hưng
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 027******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15333 |
Họ tên:
Vũ Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 18/03/1986 Thẻ căn cước: 022******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tín hiệu giao thông |
|
||||||||||||
| 15334 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 022******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 15335 |
Họ tên:
Tô Thị Kim Anh
Ngày sinh: 31/05/1984 Thẻ căn cước: 036******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15336 |
Họ tên:
Bùi Văn Khiêm
Ngày sinh: 30/12/1987 Thẻ căn cước: 036******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá XNCN |
|
||||||||||||
| 15337 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đảng
Ngày sinh: 10/11/1986 Thẻ căn cước: 034******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 15338 |
Họ tên:
Lê Đình Long
Ngày sinh: 18/07/1971 Thẻ căn cước: 038******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hoá các xí nghiệp công nghiệp ngành Điện |
|
||||||||||||
| 15339 |
Họ tên:
Phan Hồng Công
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 038******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15340 |
Họ tên:
Mai Quang Hải
Ngày sinh: 06/05/1987 Thẻ căn cước: 034******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
