Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153321 |
Họ tên:
Phạm Lê Hòa
Ngày sinh: 02/03/1987 CMND: 212***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 153322 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Đạt
Ngày sinh: 08/02/1989 CMND: 212***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 153323 |
Họ tên:
Mai Ngọc Hiệp
Ngày sinh: 06/11/1969 CMND: 211***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153324 |
Họ tên:
Trình Văn Von
Ngày sinh: 30/09/1979 CMND: 220***924 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 153325 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 212***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 153326 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thùy
Ngày sinh: 04/01/1979 CMND: 212***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 153327 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Luật
Ngày sinh: 06/12/1977 CMND: 212***977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 153328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 10/08/1975 CMND: 212***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 153329 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Thảo
Ngày sinh: 06/06/1984 CMND: 212***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 153330 |
Họ tên:
Đặng Minh Tiến
Ngày sinh: 09/01/1984 CMND: 212***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 153331 |
Họ tên:
Mai Văn Khoa
Ngày sinh: 13/11/1988 CMND: 212***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 153332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 07/01/1983 CMND: 212***961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 153333 |
Họ tên:
Mai Cao Duy
Ngày sinh: 13/10/1983 CMND: 212***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153334 |
Họ tên:
Phan Văn Cẩn
Ngày sinh: 06/11/1975 CMND: 211***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 153335 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh Tuệ
Ngày sinh: 01/12/1986 CMND: 221***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 153336 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Thoa
Ngày sinh: 20/10/1989 Thẻ căn cước: 051******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 153337 |
Họ tên:
Trần Minh Hiền
Ngày sinh: 05/09/1978 CMND: 211***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 153338 |
Họ tên:
Lý Khắc Điệp
Ngày sinh: 27/10/1982 CMND: 212***094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 153339 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hưng
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 212***187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 153340 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sâm
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 212***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
