Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153281 |
Họ tên:
Hoàng Nam Long
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 194***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 153282 |
Họ tên:
Hồ Chí Lâm
Ngày sinh: 02/12/1975 Thẻ căn cước: 044******783 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 153283 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 05/08/1987 CMND: 194***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 153284 |
Họ tên:
Hồ Cao Sang
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 211***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 153285 |
Họ tên:
Bùi Nghệ Sỹ
Ngày sinh: 20/08/1990 CMND: 212***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 153286 |
Họ tên:
Nguyễn Láng
Ngày sinh: 11/11/1977 CMND: 211***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 153287 |
Họ tên:
Lê Văn Hiệp
Ngày sinh: 14/04/1989 CMND: 212***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quá trình thiết bị công nghệ hóa và thực phẩm, dầu và khí |
|
||||||||||||
| 153288 |
Họ tên:
Vũ Hải Công
Ngày sinh: 01/09/1980 CMND: 370***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 153289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 212***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 153290 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 17/01/1980 CMND: 212***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 153291 |
Họ tên:
Hà Đức Nam
Ngày sinh: 04/05/1991 CMND: 205***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 153292 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 186***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 153293 |
Họ tên:
Trương Thế Vinh
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 205***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 153294 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Viết Tùng
Ngày sinh: 06/02/1973 CMND: 211***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa&cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 153295 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hùng
Ngày sinh: 05/01/1984 CMND: 212***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153296 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hà
Ngày sinh: 22/08/1977 CMND: 212***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quá trình thiết bị công nghệ hóa và thực phẩm |
|
||||||||||||
| 153297 |
Họ tên:
Bùi Thanh Trung
Ngày sinh: 12/10/1975 CMND: 201***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 153298 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hưng
Ngày sinh: 27/11/1983 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 153299 |
Họ tên:
Võ Duy Vàng
Ngày sinh: 10/02/1991 CMND: 212***659 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 153300 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vỹ
Ngày sinh: 15/10/1975 CMND: 211***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí |
|
