Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15301 |
Họ tên:
Phạm Bá Nội
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 024******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 15302 |
Họ tên:
Trịnh Thanh Hùng
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 042******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15303 |
Họ tên:
Phạm Quang Minh
Ngày sinh: 28/10/1992 Thẻ căn cước: 034******448 Trình độ chuyên môn: Cứ nhân Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15304 |
Họ tên:
Trần Văn Tải
Ngày sinh: 20/05/1991 Thẻ căn cước: 031******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15305 |
Họ tên:
Lê Hữu Lĩnh
Ngày sinh: 01/11/1985 Thẻ căn cước: 042******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 13/04/1994 Thẻ căn cước: 001******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15307 |
Họ tên:
Nguyễn Như Nhu
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 036******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15308 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Điệp
Ngày sinh: 01/09/1996 Thẻ căn cước: 038******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 15309 |
Họ tên:
Trần Văn Lân
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 049******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 15310 |
Họ tên:
Phan Văn Lịnh
Ngày sinh: 20/09/1995 Thẻ căn cước: 042******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15311 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 20/09/1988 Thẻ căn cước: 051******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15312 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 19/10/1980 Thẻ căn cước: 051******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15313 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Nguyệt
Ngày sinh: 04/08/1992 Thẻ căn cước: 049******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 15314 |
Họ tên:
Trần Văn Nhượng
Ngày sinh: 02/01/1996 Thẻ căn cước: 051******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15315 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hùng
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 049******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15316 |
Họ tên:
Trần Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 051******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15317 |
Họ tên:
Phan Thị Dung
Ngày sinh: 10/01/1995 Thẻ căn cước: 040******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ban
Ngày sinh: 30/12/1985 Thẻ căn cước: 024******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15319 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 01/01/1993 Thẻ căn cước: 087******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15320 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Khanh
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 045******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
