Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153161 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hải
Ngày sinh: 06/04/1979 CMND: 205***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt-Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 153162 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trai
Ngày sinh: 30/10/1972 CMND: 205***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 153163 |
Họ tên:
Trương Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/03/1985 CMND: 201***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Môi trường |
|
||||||||||||
| 153164 |
Họ tên:
Phạm Duy Tân
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 205***759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 153165 |
Họ tên:
Ngô Võ Sỹ Thành
Ngày sinh: 23/09/1981 CMND: 191***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 153166 |
Họ tên:
Đinh Quang Thanh
Ngày sinh: 24/12/1985 Thẻ căn cước: 044******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153167 |
Họ tên:
Hồ Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 192***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153168 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hà
Ngày sinh: 15/11/1955 CMND: 200***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 153169 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Du
Ngày sinh: 06/03/1981 CMND: 201***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153170 |
Họ tên:
Phạm Phú Phước
Ngày sinh: 14/05/1979 CMND: 205***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153171 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Đức
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 013***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 153172 |
Họ tên:
Mai Xuân Ngọc
Ngày sinh: 14/01/1978 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153173 |
Họ tên:
Đào Viết Tùng
Ngày sinh: 20/03/1987 Thẻ căn cước: 044******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 153174 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bình
Ngày sinh: 01/04/1984 CMND: 205***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153175 |
Họ tên:
Trịnh Minh Dũng
Ngày sinh: 08/09/1976 CMND: 205***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 153176 |
Họ tên:
Lưu Văn Tươi
Ngày sinh: 20/09/1978 CMND: 201***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 153177 |
Họ tên:
Ngô Văn Vỹ
Ngày sinh: 21/01/1980 Thẻ căn cước: 068******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 153178 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Pháp
Ngày sinh: 01/09/1981 CMND: 025***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153179 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiệp
Ngày sinh: 28/11/1983 Thẻ căn cước: 044******609 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 153180 |
Họ tên:
Lê Trí Hùng
Ngày sinh: 23/04/1971 CMND: 201***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
