Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 153061 |
Họ tên:
Lê Trần Chính
Ngày sinh: 06/07/1957 CMND: 272***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 153062 |
Họ tên:
Võ Huỳnh Tiến Đạt
Ngày sinh: 20/07/1990 CMND: 273***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 153063 |
Họ tên:
Khúc Nhật Trường Sơn
Ngày sinh: 13/11/1984 CMND: 023***148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 153064 |
Họ tên:
Đỗ Minh Châu
Ngày sinh: 09/03/1980 CMND: 212***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153065 |
Họ tên:
Đỗ Đình Phú
Ngày sinh: 28/05/1976 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 153066 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lâm
Ngày sinh: 28/04/1963 CMND: 020***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 153067 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 09/11/1976 CMND: 024***271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 153068 |
Họ tên:
Trần Nam Lâm
Ngày sinh: 31/05/1975 CMND: 025***174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 153069 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Thành
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 205***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 153070 |
Họ tên:
Trần Duy Cường
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 211***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa & cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 153071 |
Họ tên:
Trần Công Quyền
Ngày sinh: 12/02/1976 CMND: 022***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 153072 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 25/04/1984 CMND: 183***099 Trình độ chuyên môn: Cử nhân CĐ Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 153073 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 14/09/1976 Thẻ căn cước: 060******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153074 |
Họ tên:
Bùi Thụy Hoàng Long
Ngày sinh: 18/02/1982 CMND: 273***345 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 153075 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Liễu
Ngày sinh: 08/06/1989 CMND: 215***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 153076 |
Họ tên:
Mai Thanh Tới
Ngày sinh: 27/10/1992 CMND: 312***876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 153077 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Chung
Ngày sinh: 20/01/1991 CMND: 163***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 153078 |
Họ tên:
Trần Quang Thái
Ngày sinh: 18/05/1991 CMND: 186***116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 153079 |
Họ tên:
Phạm Tùng Lâm
Ngày sinh: 05/03/1992 CMND: 125***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 153080 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Pháp
Ngày sinh: 15/09/1992 CMND: 215***000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
