Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 152981 |
Họ tên:
Lưu Thanh Luật
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 212***019 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa Chất |
|
||||||||||||
| 152982 |
Họ tên:
Ngô Tùng Hiến
Ngày sinh: 20/04/1987 CMND: 211***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa Chất - Dầu Khí (Địa kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 152983 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Trung
Ngày sinh: 12/08/1989 CMND: 230***719 Trình độ chuyên môn: Cử Nhân Địa Chất |
|
||||||||||||
| 152984 |
Họ tên:
Võ Trọng Phê
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 052******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 152985 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 230***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152986 |
Họ tên:
Phan Thanh Dũng
Ngày sinh: 04/02/1980 CMND: 194***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152987 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 11/07/1987 CMND: 186***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 152988 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Đại
Ngày sinh: 10/09/1989 CMND: 215***388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 152989 |
Họ tên:
Đinh Văn Hoàn
Ngày sinh: 02/09/1989 CMND: 272***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152990 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hiến
Ngày sinh: 18/07/1984 CMND: 231***160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152991 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 02/02/1978 CMND: 025***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 152992 |
Họ tên:
Trần Văn Thanh
Ngày sinh: 16/03/1989 CMND: 212***019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 152993 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Nam
Ngày sinh: 28/09/1981 CMND: 272***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 152994 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Hà
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 056******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt-điện lạnh |
|
||||||||||||
| 152995 |
Họ tên:
Trần Nga Châu Hoàng
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 212***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 152996 |
Họ tên:
Trần Anh Sĩ
Ngày sinh: 12/10/1987 CMND: 311***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 152997 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Trí
Ngày sinh: 19/04/1989 Thẻ căn cước: 079******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 152998 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thành
Ngày sinh: 05/09/1992 CMND: 205***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 152999 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 11/01/1985 CMND: 272***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 153000 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Hoành
Ngày sinh: 13/02/1979 CMND: 025***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - máy lạnh |
|
