Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15281 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 036******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 15282 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 07/05/1995 Thẻ căn cước: 038******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15283 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 25/05/1998 Thẻ căn cước: 034******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 15284 |
Họ tên:
Đào Hồng Cẩm
Ngày sinh: 14/01/1977 Thẻ căn cước: 031******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15285 |
Họ tên:
Vũ Văn Thể
Ngày sinh: 15/06/1988 Thẻ căn cước: 031******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15286 |
Họ tên:
Trần Việt Hưng
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15287 |
Họ tên:
Lưu Trọng Hiếu
Ngày sinh: 27/07/1994 Thẻ căn cước: 022******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 15288 |
Họ tên:
Cao Xuân Thuận
Ngày sinh: 16/10/1960 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 15289 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 31/12/1982 Thẻ căn cước: 075******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Lạnh ngành Kỹ thuật Nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 15290 |
Họ tên:
Lê Viết Luyện
Ngày sinh: 07/08/1978 Thẻ căn cước: 001******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15291 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 026******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15292 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 13/03/1976 Thẻ căn cước: 008******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 15293 |
Họ tên:
Phạm Trường Khiêm
Ngày sinh: 29/09/1988 Thẻ căn cước: 049******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 15294 |
Họ tên:
Hồ Quang Công
Ngày sinh: 23/08/1993 Thẻ căn cước: 049******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 15295 |
Họ tên:
Mai Văn Lực
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15296 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 21/04/1982 Thẻ căn cước: 024******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 15297 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 11/02/1972 Thẻ căn cước: 033******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15298 |
Họ tên:
Ma Văn Dũng
Ngày sinh: 06/05/1975 Thẻ căn cước: 020******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15299 |
Họ tên:
Hà Quang Thắng
Ngày sinh: 24/12/1981 Thẻ căn cước: 040******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15300 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nhung
Ngày sinh: 06/04/1982 Thẻ căn cước: 019******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
