Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 152901 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lộc
Ngày sinh: 15/07/1990 CMND: 271***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152902 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tấn
Ngày sinh: 05/10/1971 CMND: 024***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152903 |
Họ tên:
Dương Lâm Phú
Ngày sinh: 16/01/2019 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 152904 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuất
Ngày sinh: 26/12/1976 CMND: 201***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152905 |
Họ tên:
Bùi Việt Hưng
Ngày sinh: 20/06/1975 Thẻ căn cước: 045******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 152906 |
Họ tên:
Ong Duy Long
Ngày sinh: 29/10/1980 Thẻ căn cước: 079******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152907 |
Họ tên:
Lê Vi Tiến
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 186***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152908 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tài
Ngày sinh: 15/05/1990 CMND: 212***228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152909 |
Họ tên:
Phạm Như Ý
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 225***977 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 152910 |
Họ tên:
Phan Phùng Văn Tân
Ngày sinh: 08/12/1976 CMND: 023***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152911 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 25/05/1993 CMND: 261***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152912 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 051******192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 152913 |
Họ tên:
Hồ Quang Bảo
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 191***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152914 |
Họ tên:
Doãn Thanh Giang
Ngày sinh: 06/06/1986 CMND: 025***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 152915 |
Họ tên:
Bùi Trọng Long
Ngày sinh: 05/12/1984 CMND: 023***095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 152916 |
Họ tên:
Bùi Văn Sanh
Ngày sinh: 21/05/1975 CMND: 225***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 152917 |
Họ tên:
Đỗ Quyền Anh
Ngày sinh: 19/03/1981 CMND: 321***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 152918 |
Họ tên:
Trương Quang Thắng
Ngày sinh: 17/05/1989 CMND: 201***050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến Trúc |
|
||||||||||||
| 152919 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thành
Ngày sinh: 22/03/1980 CMND: 212***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Cơ khí chế tạo máy) |
|
||||||||||||
| 152920 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 025***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
