Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
152781 Họ tên: Nguyễn Hữu Vinh
Ngày sinh: 01/01/1990
CMND: 301***406
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056509 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình. III 28/02/2024
HCM-00056509 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 28/02/2024
152782 Họ tên: Vũ Ngọc Huy
Ngày sinh: 18/09/1979
CMND: 271***784
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056508 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 28/02/2024
152783 Họ tên: Nguyễn Xuân Tiến
Ngày sinh: 20/11/1976
CMND: 026***005
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056507 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình dân dụng - công nghiệp. II 28/02/2024
HCM-00056507 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). II 28/02/2024
152784 Họ tên: Phan Quốc Anh
Ngày sinh: 28/11/1984
Thẻ căn cước: 001******698
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056506 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp. II 28/02/2024
HCM-00056506 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 28/02/2024
152785 Họ tên: Nguyễn Châu Hà
Ngày sinh: 14/07/1972
Thẻ căn cước: 001******720
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056505 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 28/02/2024
152786 Họ tên: Nguyễn Đình Thọ
Ngày sinh: 01/06/1990
Thẻ căn cước: 077******385
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056504 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 28/02/2024
152787 Họ tên: Phùng Văn Thanh
Ngày sinh: 18/04/1993
CMND: 230***774
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00056503 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp dặt thiết bị vào công trình II 21/05/2025
CTN-00056503 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 21/05/2025
152788 Họ tên: Hách Văn Sĩ
Ngày sinh: 20/04/1989
Thẻ căn cước: 038******191
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056502 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 28/02/2024
HCM-00056502 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) II 07/04/2027
152789 Họ tên: Lương Văn Giàu
Ngày sinh: 11/05/1990
CMND: 290***729
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056501 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp III 28/02/2024
HCM-00056501 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp II 19/08/2025
152790 Họ tên: Huỳnh Trọng Hiếu
Ngày sinh: 09/03/1986
CMND: 201***762
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00056500 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 21/10/2025
HCM-00056500 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp. III 28/02/2024
152791 Họ tên: Võ Minh Thành
Ngày sinh: 10/06/1991
CMND: 215***737
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00056499 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 06/12/2024
HCM-00056499 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 28/02/2024
152792 Họ tên: Thái Hòa
Ngày sinh: 21/12/1983
Thẻ căn cước: 075******203
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00056498 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 28/05/2024
BXD-00056498 Thiết kế xây dựng công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp I 28/05/2024
152793 Họ tên: Nguyễn Phú Hùng
Ngày sinh: 16/03/1985
CMND: 371***881
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00056497 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 14/07/2025
HCM-00056497 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước) III 28/02/2024
152794 Họ tên: Đoàn Thị Ngọc Thạch
Ngày sinh: 20/09/1989
Thẻ căn cước: 068******100
Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Kỹ sư xây dựng cầu - đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056496 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công trình giao thông (đường bộ) III 28/02/2024
152795 Họ tên: Trịnh Vĩnh Duy
Ngày sinh: 14/02/1980
CMND: 023***888
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056495 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ). II 28/02/2024
HCM-00056495 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước). III 28/02/2024
152796 Họ tên: Tiêu Văn Phong
Ngày sinh: 20/04/1980
CMND: 024***246
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056494 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng. II 28/02/2024
HCM-00056494 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/02/2024
152797 Họ tên: Nhiêu Đàm Thùy Linh
Ngày sinh: 17/05/1979
CMND: 024***618
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056493 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ). II 28/02/2024
HCM-00056493 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước). III 28/02/2024
152798 Họ tên: Trần Thị Thu Linh
Ngày sinh: 25/09/1964
CMND: 021***282
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056492 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng. II 28/02/2024
HCM-00056492 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/02/2024
152799 Họ tên: Nguyễn Tấn Thành
Ngày sinh: 20/12/1981
CMND: 023***196
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Thạc sĩ Kỹ Thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056491 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng. II 28/02/2024
HCM-00056491 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/02/2024
152800 Họ tên: Phạm Văn Mười Hai
Ngày sinh: 21/01/1989
CMND: 024***156
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056490 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông (đường bộ), công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước, công viên cây xanh). III 28/02/2024
HCM-00056490 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 28/02/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn