Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15261 |
Họ tên:
NGÔ ĐẮC HỒNG
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 027******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15262 |
Họ tên:
CAO VĂN HẢI
Ngày sinh: 05/10/1973 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15263 |
Họ tên:
VŨ ĐỨC CƯỜNG
Ngày sinh: 09/01/1965 Thẻ căn cước: 001******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 15264 |
Họ tên:
PHÙNG ANH TÙNG
Ngày sinh: 16/01/1977 Thẻ căn cước: 008******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15265 |
Họ tên:
ĐẶNG MINH TUẤN
Ngày sinh: 17/01/1976 Thẻ căn cước: 002******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15266 |
Họ tên:
CHÂU MINH TRÍ
Ngày sinh: 08/08/1987 Thẻ căn cước: 094******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 15267 |
Họ tên:
Phạm Minh Vương
Ngày sinh: 26/02/1999 Thẻ căn cước: 034******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15268 |
Họ tên:
Hoàng Văn Định
Ngày sinh: 15/02/1974 Thẻ căn cước: 012******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 15269 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 036******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15270 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phong
Ngày sinh: 09/04/1997 Thẻ căn cước: 035******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15271 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thành
Ngày sinh: 01/11/1999 Thẻ căn cước: 014******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15272 |
Họ tên:
Nguyễn Long Thoại
Ngày sinh: 01/02/1978 Thẻ căn cước: 082******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15273 |
Họ tên:
Trà Văn Phương
Ngày sinh: 13/06/1979 Thẻ căn cước: 082******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15274 |
Họ tên:
Lê Văn Mót
Ngày sinh: 16/01/1975 Thẻ căn cước: 082******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15275 |
Họ tên:
Trần Hoàng Dũng
Ngày sinh: 10/08/1975 Thẻ căn cước: 082******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15276 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phương
Ngày sinh: 05/09/1966 Thẻ căn cước: 082******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 15277 |
Họ tên:
Trần Văn Nhớ
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 084******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 15278 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 25/04/1993 Thẻ căn cước: 084******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15279 |
Họ tên:
ĐẶNG TRƯƠNG NHẬT VY
Ngày sinh: 07/11/1985 Thẻ căn cước: 089******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15280 |
Họ tên:
Vũ Tiến Đức
Ngày sinh: 24/10/1995 Thẻ căn cước: 075******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
