Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
152621 Họ tên: Huỳnh Nhật Quang
Ngày sinh: 23/10/1991
CMND: 331***974
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00056670 Giám sát thi công xây dựng công trình - Công trình: Dân dụng (CTXD) và Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước, sân đường) III 23/12/2025
TRV-00056670 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng. III 15/02/2027
152622 Họ tên: Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 02/05/1987
CMND: 172***333
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00056669 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông (cầu, đường bộ). II 07/05/2026
TRV-00056669 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Giao thông (cầu, đường bộ) III 25/09/2029
152623 Họ tên: Trần Phước Vĩnh
Ngày sinh: 02/04/1963
CMND: 334***886
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00056667 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 02/06/2025
TRV-00056667 Giám sát thi công xây dựng công trình - Công trình: Dân dụng (CTXD) và Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, thoát nước, sân đường) III 23/12/2025
152624 Họ tên: Trần Ngọc Điền
Ngày sinh: 25/02/1975
CMND: 331***457
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00056666 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng II 10/04/2029
TRV-00056666 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng II 10/04/2029
152625 Họ tên: Lê Minh Nguyện
Ngày sinh: 30/12/1966
CMND: 334***063
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00056665 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng III 10/04/2029
TRV-00056665 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/04/2029
152626 Họ tên: Mạch Thái Châu
Ngày sinh: 26/04/1978
CMND: 334***912
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00056664 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng III 10/04/2029
TRV-00056664 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 10/04/2029
152627 Họ tên: Đặng Thị Kim Loan
Ngày sinh: 20/10/1974
CMND: 335***879
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TRV-00056663 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 24/04/2029
TRV-00056663 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình III 24/04/2029
152628 Họ tên: Phạm Thị Bạch Tuyết
Ngày sinh: 20/09/1973
CMND: 022***246
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056662 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng II 28/02/2024
CTN-00056662 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 09/08/2027
152629 Họ tên: Lê Quang Hoàng Hưng
Ngày sinh: 20/08/1984
CMND: 212***752
Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056661 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). II 28/02/2024
HCM-00056661 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ). II 28/02/2024
152630 Họ tên: Trần Phú Thạnh
Ngày sinh: 01/01/1966
CMND: 024***820
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng(xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056660 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 17/04/2024
HCM-00056660 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình giao thông (đường bộ) II 10/02/2025
152631 Họ tên: Đặng Phương Bình
Ngày sinh: 01/11/1993
CMND: 024***713
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056659 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi, công trình giao thông (đường thủy nội địa) III 28/02/2024
152632 Họ tên: Nguyễn Văn Bảo
Ngày sinh: 17/07/1953
Thẻ căn cước: 082******068
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Thiết bị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056658 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và trạm biến áp II 28/02/2024
152633 Họ tên: Lương Quang Minh
Ngày sinh: 14/10/1970
CMND: 024***862
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056657 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình thủy lợi, công trình giao thông (đường bộ), công trình hạ tầng kỹ thuật (thoát nước) III 28/02/2024
152634 Họ tên: Quách Sỹ Bảo
Ngày sinh: 20/11/1990
CMND: 194***963
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056656 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ). III 28/02/2024
HCM-00056656 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 28/02/2024
152635 Họ tên: Nguyễn Ngọc Vũ
Ngày sinh: 20/04/1982
CMND: 211***142
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00056655 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 16/10/2024
HCM-00056655 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 28/02/2024
152636 Họ tên: Lê Việt Thắng
Ngày sinh: 01/01/1990
CMND: 301***789
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056654 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp. II 28/02/2024
HCM-00056654 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 28/02/2024
152637 Họ tên: Đào Ngọc Huy
Ngày sinh: 13/07/1991
CMND: 215***634
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056653 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 28/02/2024
152638 Họ tên: Phương Chí Hiếu
Ngày sinh: 04/06/1982
CMND: 381***940
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAL-00056652 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông II 09/04/2026
BAL-00056652 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông II 09/04/2026
152639 Họ tên: Nguyễn Huỳnh Thanh Đức
Ngày sinh: 22/02/1989
Thẻ căn cước: 092******120
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00056651 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình. II 28/02/2024
HCM-00056651 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 28/02/2024
152640 Họ tên: Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 17/10/1990
Thẻ căn cước: 079******183
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Nhiệt - Lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00056650 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng và Công nghiệp III 07/12/2025
HCM-00056650 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ điện công trình dân dụng - công nghiệp. III 28/02/2024
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn