Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15241 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Dân
Ngày sinh: 06/04/1995 Thẻ căn cước: 051******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15242 |
Họ tên:
Cao Xuân Trường
Ngày sinh: 16/09/1997 Thẻ căn cước: 051******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15243 |
Họ tên:
VÕ TRƯỜNG PHÚC
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 079******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 15244 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 15/10/1986 Thẻ căn cước: 089******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 15245 |
Họ tên:
Huỳnh Hoài Huy
Ngày sinh: 18/07/1999 Thẻ căn cước: 054******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15246 |
Họ tên:
Thân Trọng Phương
Ngày sinh: 10/06/1985 Thẻ căn cước: 075******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thuỷ Lợi - Thuỷ Điện - Cấp Thoát Nước) |
|
||||||||||||
| 15247 |
Họ tên:
Đường Nguyễn Khắc Tân
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 091******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 15248 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Thương
Ngày sinh: 09/03/1997 Thẻ căn cước: 075******629 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 15249 |
Họ tên:
Hà Thị Ân
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 042******322 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 15250 |
Họ tên:
Bùi Phúc Hậu
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 060******051 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 15251 |
Họ tên:
Tạ Hữu Vĩnh
Ngày sinh: 15/04/1974 Thẻ căn cước: 031******395 Trình độ chuyên môn: CĐ Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 15252 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thiết
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 040******790 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 15253 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 066******465 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 15254 |
Họ tên:
NGUYỄN TÂN DUY
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 046******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 15255 |
Họ tên:
HOÀNG NGỌC HIẾU
Ngày sinh: 01/05/1998 Thẻ căn cước: 044******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15256 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC THIỆN
Ngày sinh: 06/01/1987 Thẻ căn cước: 019******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15257 |
Họ tên:
TẠ HUY THÀNH
Ngày sinh: 03/11/1981 Thẻ căn cước: 024******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15258 |
Họ tên:
TRỊNH QUANG HƯNG
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 022******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15259 |
Họ tên:
ĐÀO QUANG HƯNG
Ngày sinh: 04/02/1972 Thẻ căn cước: 017******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 15260 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
Ngày sinh: 04/01/1993 Thẻ căn cước: 036******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
