Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15221 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vũ
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 066******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15222 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 05/08/1986 Thẻ căn cước: 017******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 15223 |
Họ tên:
Trần Thị Mai Lan
Ngày sinh: 27/07/1985 Thẻ căn cước: 027******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 15224 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duẩn
Ngày sinh: 09/09/1980 Thẻ căn cước: 027******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15225 |
Họ tên:
Bùi Duy Chinh
Ngày sinh: 29/10/1991 Thẻ căn cước: 036******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 15226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1979 Thẻ căn cước: 040******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 15227 |
Họ tên:
Khuất Duy Nam
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 040******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15229 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 038******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15230 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 19/04/1995 Thẻ căn cước: 052******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15231 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt
Ngày sinh: 15/08/1993 Thẻ căn cước: 075******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 15232 |
Họ tên:
Lê Xuân Tú
Ngày sinh: 18/07/1994 Thẻ căn cước: 075******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng đường sắt – Metro) |
|
||||||||||||
| 15233 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Tân
Ngày sinh: 21/08/1992 Thẻ căn cước: 051******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 15234 |
Họ tên:
Trần Đức Thái
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 040******066 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 15235 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Lương
Ngày sinh: 20/10/1979 Thẻ căn cước: 042******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 15236 |
Họ tên:
Hồ Thượng Tấn
Ngày sinh: 19/05/1966 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 15237 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hương Sen
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 042******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15238 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 17/03/1997 Thẻ căn cước: 040******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15239 |
Họ tên:
Trương Văn Phúc
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 049******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 15240 |
Họ tên:
Võ Đình Thảo
Ngày sinh: 16/05/1998 Thẻ căn cước: 051******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
