Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 152241 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thắng
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 182***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 152242 |
Họ tên:
Vương Đình Kiều
Ngày sinh: 10/03/1977 CMND: 182***857 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152243 |
Họ tên:
Cao Quang Hùng
Ngày sinh: 20/04/1984 CMND: 182***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152244 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 23/10/1985 CMND: 186***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152245 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thanh
Ngày sinh: 10/07/1985 CMND: 186***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152246 |
Họ tên:
Đặng Quang Giáp
Ngày sinh: 02/02/1986 CMND: 183***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152247 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 21/06/1990 CMND: 186***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 152248 |
Họ tên:
Võ Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/10/1992 CMND: 187***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152249 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 187***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152250 |
Họ tên:
Trần Khánh Nhật
Ngày sinh: 06/02/1979 CMND: 182***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 152251 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 25/01/1981 CMND: 182***661 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 152252 |
Họ tên:
Hoàng Nguyên Bình
Ngày sinh: 14/10/1990 CMND: 186***686 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 152253 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 01/02/1986 CMND: 186***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 152254 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/07/1982 CMND: 182***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152255 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huỳnh
Ngày sinh: 20/09/1985 CMND: 365***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 152256 |
Họ tên:
Trần Lâm Đăng
Ngày sinh: 02/08/1978 CMND: 365***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 152257 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 365***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 152258 |
Họ tên:
Lý Minh Quang
Ngày sinh: 06/12/1993 CMND: 365***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác vận tải; Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 152259 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Bảo
Ngày sinh: 23/01/1978 CMND: 365***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 152260 |
Họ tên:
Phạm Tấn Phước
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 341***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
