Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
152201 Họ tên: Quảng Đại Ka Tê
Ngày sinh: 17/09/1985
CMND: 264***155
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD; Kỹ Sư Công nghệ kỹ thuật xd
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057204 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 23/02/2027
NIT-00057204 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng II 23/02/2027
152202 Họ tên: Cao Đãi Chinh
Ngày sinh: 10/12/1972
CMND: 264***995
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư xd
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057203 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 19/04/2024
NIT-00057203 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 19/04/2024
152203 Họ tên: Đàng Quang Võ
Ngày sinh: 08/08/1979
CMND: 264***193
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057202 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình Giao thông III 19/04/2024
NIT-00057202 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 19/04/2024
152204 Họ tên: Phạm Ngọc Chuyển
Ngày sinh: 10/08/1978
CMND: 264***594
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057201 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng và Công nghiệp II 19/04/2024
152205 Họ tên: Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 14/03/1992
CMND: 264***347
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057200 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 19/04/2024
NIT-00057200 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng và Công nghiệp III 19/04/2024
152206 Họ tên: Nguyễn Tôn Hải Triều
Ngày sinh: 22/08/1985
CMND: 264***776
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xd ktct
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057199 Giám sát thi công xây dựng công trình - Dân dụng, II 18/11/2025
NIT-00057199 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (DD&CN, HTKT) III 19/04/2024
152207 Họ tên: Nguyễn Lê Hòa
Ngày sinh: 10/01/1967
CMND: 264***289
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Công trình Giao thông II 19/04/2024
NIT-00057198 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 19/04/2024
152208 Họ tên: Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 04/09/1974
CMND: 264***290
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00057197 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Công trình Giao thông II 19/04/2024
NIT-00057197 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 19/04/2024
152209 Họ tên: LÊ PHÙNG THỚI
Ngày sinh: 02/08/1971
CMND: 310***880
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057196 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/07/2024
152210 Họ tên: NGUYỄN TẤN LỘC
Ngày sinh: 20/10/1986
CMND: 311***695
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình (xây dựng DD&CN)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057195 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). III 27/09/2027
TIG-00057195 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng. III 27/09/2027
152211 Họ tên: DƯƠNG NGỌC DUY LINH
Ngày sinh: 14/10/1992
CMND: 312***334
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057192 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 01/07/2024
TIG-00057192 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công trình hạ tầng kỹ thuật. III 18/12/2025
152212 Họ tên: NGUYỄN XUÂN HUY
Ngày sinh: 09/02/1988
CMND: 311***732
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057191 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 12/08/2029
152213 Họ tên: NGUYỄN VĂN TRÚC
Ngày sinh: 03/05/1988
CMND: 311***422
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057189 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ). III 19/04/2024
152214 Họ tên: VÕ THANH TẤN
Ngày sinh: 15/10/1973
CMND: 310***544
Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DOT-00057188 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 07/11/2035
DOT-00057188 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/11/2035
152215 Họ tên: PHAN THANH TRUNG
Ngày sinh: 20/09/1994
CMND: 312***065
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00057187 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp; HTKT (cấp, thoát nước) III 10/06/2029
152216 Họ tên: NGUYỄN THANH LỘC
Ngày sinh: 22/08/1993
CMND: 312***641
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057186 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi). III 07/07/2027
TIG-00057186 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 13/06/2029
152217 Họ tên: NGUYỄN QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 06/06/1980
CMND: 311***697
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057184 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng. III 26/11/2025
TIG-00057184 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 05/06/2025
152218 Họ tên: BÙI QUANG HUY
Ngày sinh: 06/03/1985
CMND: 311***863
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057182 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 02/05/2029
HCM-00057182 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 30/05/2029
152219 Họ tên: TRẦN MINH TÂM
Ngày sinh: 22/02/1985
CMND: 311***055
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057181 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 23/06/2025
TIG-00057181 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước) III 23/06/2025
152220 Họ tên: TRẦN HOÀNG MẪN
Ngày sinh: 30/01/1988
CMND: 311***756
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng DD&CN)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
TIG-00057180 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 30/12/2024
TIG-00057180 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 20/09/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn