Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 152141 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc Phụng
Ngày sinh: 05/06/1988 Thẻ căn cước: 035******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152142 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 15/06/1988 CMND: 173***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 152143 |
Họ tên:
Lê Quang Trung
Ngày sinh: 26/11/1993 Thẻ căn cước: 001******590 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 152144 |
Họ tên:
Trần Văn Quỳnh
Ngày sinh: 14/08/1981 Thẻ căn cước: 044******620 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 152145 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Phan
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 112***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động tàu thủy |
|
||||||||||||
| 152146 |
Họ tên:
Lưu Văn Minh
Ngày sinh: 02/03/1985 CMND: 013***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152147 |
Họ tên:
Mai Văn Bắc
Ngày sinh: 08/09/1983 Thẻ căn cước: 036******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152148 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Minh Quân
Ngày sinh: 19/09/1990 CMND: 024***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây Dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 152149 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hiệp
Ngày sinh: 12/12/1973 CMND: 331***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa-Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 152150 |
Họ tên:
Trương Minh Hải
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 087******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152151 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tình
Ngày sinh: 11/02/1981 CMND: 331***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152152 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1970 CMND: 330***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152153 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thọ
Ngày sinh: 10/01/1975 Thẻ căn cước: 024******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152154 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 363***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đính
Ngày sinh: 08/11/1974 CMND: 331***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 152156 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Bình
Ngày sinh: 04/04/1992 Thẻ căn cước: 036******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 152157 |
Họ tên:
Lê Hưng Huy
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 321***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 152158 |
Họ tên:
Lê Văn Vĩ
Ngày sinh: 02/10/1985 Thẻ căn cước: 031******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 152159 |
Họ tên:
Phan Mỹ Trúc
Ngày sinh: 17/09/1987 CMND: 363***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152160 |
Họ tên:
Mai Thanh Thuấn
Ngày sinh: 20/08/1986 CMND: 371***702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
