Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 152121 |
Họ tên:
Đỗ Việt Phương
Ngày sinh: 13/10/1978 CMND: 111***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 152122 |
Họ tên:
Bùi Quang Trung
Ngày sinh: 17/05/1972 Thẻ căn cước: 042******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 152123 |
Họ tên:
Lương Anh Sơn
Ngày sinh: 06/06/1979 CMND: 111***676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 152124 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thành
Ngày sinh: 21/12/1991 CMND: 012***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 152125 |
Họ tên:
Bùi Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 173***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 152126 |
Họ tên:
Hoàng Phương Thảo
Ngày sinh: 13/10/1985 Thẻ căn cước: 017******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 152127 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 017***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 152128 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 042******434 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 152129 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Cường
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 152130 |
Họ tên:
Ngô Quang Long
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 168***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông kỹ thuật viễn thông |
|
||||||||||||
| 152131 |
Họ tên:
Vũ Năng Duy
Ngày sinh: 19/07/1991 Thẻ căn cước: 001******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện , điện tử |
|
||||||||||||
| 152132 |
Họ tên:
Lê Đăng Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1979 Thẻ căn cước: 038******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 152133 |
Họ tên:
Phạm Thùy Dương
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 001******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 152134 |
Họ tên:
Tống Văn Trọng
Ngày sinh: 21/02/1986 CMND: 162***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 152135 |
Họ tên:
Vũ Minh Huệ
Ngày sinh: 07/04/1982 CMND: 017***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 152136 |
Họ tên:
Phạm Anh Toàn
Ngày sinh: 29/11/1979 Thẻ căn cước: 038******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển và dầu khí |
|
||||||||||||
| 152137 |
Họ tên:
Lê Thanh Tiến
Ngày sinh: 05/10/1977 CMND: 013***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông, nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 152138 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiến
Ngày sinh: 20/07/1977 CMND: 100***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 152139 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 31/12/1993 CMND: 017***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 152140 |
Họ tên:
Lê Đôn Duẩn
Ngày sinh: 30/11/1993 CMND: 187***909 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
