Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1501 |
Họ tên:
Lê Hoàng Vĩnh
Ngày sinh: 29/09/1974 Thẻ căn cước: 087******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp - Công nghiệp nông thôn |
|
||||||||||||
| 1502 |
Họ tên:
Trần Thanh Ngoan
Ngày sinh: 14/08/1985 Thẻ căn cước: 079******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1503 |
Họ tên:
Phùng Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/06/1974 Thẻ căn cước: 079******920 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 1504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 15/04/1994 Thẻ căn cước: 045******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1505 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thắng
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 034******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ - Công trình |
|
||||||||||||
| 1506 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Doan
Ngày sinh: 05/07/1974 Thẻ căn cước: 034******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 1507 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Huân
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 075******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Kỹ thuật Công trình |
|
||||||||||||
| 1508 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 19/05/1994 Thẻ căn cước: 040******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1509 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiệt
Ngày sinh: 24/06/1994 Thẻ căn cước: 060******030 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1510 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Văn
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 077******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 1511 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đức
Ngày sinh: 15/03/1995 Thẻ căn cước: 079******726 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 1512 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 08/03/1991 Thẻ căn cước: 094******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1513 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Ân
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 072******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1514 |
Họ tên:
Mai Anh Khuy
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 080******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1515 |
Họ tên:
Lê Hồng Thông
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 052******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1516 |
Họ tên:
Kim Ngọc Phương
Ngày sinh: 24/04/1977 Thẻ căn cước: 084******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1517 |
Họ tên:
Bùi Xuân Ý
Ngày sinh: 04/10/1993 Thẻ căn cước: 052******334 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1518 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bình
Ngày sinh: 01/12/2001 Thẻ căn cước: 060******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1519 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/02/1995 Thẻ căn cước: 087******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 1520 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Kim Ngân
Ngày sinh: 09/06/1985 Thẻ căn cước: 068******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
