Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1501 |
Họ tên:
Vi Trần Duy
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 025******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1502 |
Họ tên:
Lưu Anh Dương
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 001******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1503 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phú
Ngày sinh: 07/08/1988 Thẻ căn cước: 040******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1504 |
Họ tên:
Trần Văn Kết
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 036******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1505 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 01/11/1982 Thẻ căn cước: 040******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 1506 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Dung
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 019******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Điện-Điện tử ngành Điện |
|
||||||||||||
| 1507 |
Họ tên:
Phan Thế Thuận
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 025******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1508 |
Họ tên:
Vương Đức Trung
Ngày sinh: 16/09/1979 Thẻ căn cước: 036******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1509 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hải
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 040******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 1510 |
Họ tên:
Đỗ Khánh Thiện
Ngày sinh: 07/09/1997 Thẻ căn cước: 001******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 1511 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lâm
Ngày sinh: 22/01/1975 Thẻ căn cước: 015******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1512 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 08/09/1978 Thẻ căn cước: 035******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1513 |
Họ tên:
Đặng Thanh Trung
Ngày sinh: 13/01/1987 Thẻ căn cước: 037******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 1514 |
Họ tên:
Lương Thanh Hùng
Ngày sinh: 28/10/1984 Thẻ căn cước: 035******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành KT Công trình-Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/01/1987 Thẻ căn cước: 035******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1516 |
Họ tên:
Trần Đình Hinh
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 033******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1517 |
Họ tên:
Đặng Trung Phong
Ngày sinh: 17/11/1984 Thẻ căn cước: 025******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1518 |
Họ tên:
Lâm Văn Dự
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 038******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 1519 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/03/1964 Thẻ căn cước: 034******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Thông gió Cấp nhiệt |
|
||||||||||||
| 1520 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dân
Ngày sinh: 17/08/1984 Thẻ căn cước: 031******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Chế tạo máy |
|
