Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
151841 Họ tên: Nguyễn Thị Bích Linh
Ngày sinh: 26/05/1992
Thẻ căn cước: 038******623
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057724 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 16/10/2024
NAD-00057724 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 02/02/2029
151842 Họ tên: Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 03/10/1993
CMND: 163***303
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057723 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 05/10/2025
NAD-00057723 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp và hạ tầng kĩ thuật; công trình phục vụ NN&PTNT( thuỷ lợi ); Giao thông (đường bộ, cầu đường) III 21/11/2029
151843 Họ tên: Phạm Duy Nhất
Ngày sinh: 03/02/1993
Thẻ căn cước: 036******437
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa- bản đồ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057720 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình III 04/01/2030
NAD-00057720 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 26/06/2035
151844 Họ tên: Tống Quang Đại
Ngày sinh: 06/10/1980
CMND: 162***011
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057718 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Hạ tầng kỹ thuật: (Thoát nước; bãi chôn lấp chất thải rắn SH) III 16/10/2024
NAD-00057718 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 05/10/2025
151845 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 09/07/1976
Thẻ căn cước: 037******122
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057717 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ, Cầu đường bộ) II 09/04/2029
151846 Họ tên: Nguyễn Duy Thọ
Ngày sinh: 17/10/1972
CMND: 162***532
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057716 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 04/05/2029
151847 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/05/1984
CMND: 162***510
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057715 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 04/05/2029
151848 Họ tên: Bùi Quốc Tuấn
Ngày sinh: 26/04/1986
CMND: 162***750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CTN-00057714 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý Dự án II 18/01/2027
CTN-00057714 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/01/2027
151849 Họ tên: Hoàng Văn Phú
Ngày sinh: 16/06/1988
CMND: 162***043
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057713 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình NN&PTNT (Thủy lợi) III 16/10/2024
NAD-00057713 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Hạ tầng kỹ thuật: (Thoát nước; bãi chôn lấp chất thải rắn SH) III 16/10/2024
151850 Họ tên: Lưu Văn Tiền
Ngày sinh: 05/02/1981
Thẻ căn cước: 036******128
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057712 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Hạ tầng kỹ thuật (Thoát nước) III 16/10/2024
151851 Họ tên: Nguyễn Hữu Luân
Ngày sinh: 23/12/1989
Thẻ căn cước: 036******673
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057711 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 06/09/2028
NAD-00057711 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 04/10/2029
151852 Họ tên: Nguyễn Tiến Biên
Ngày sinh: 26/11/1988
CMND: 162***562
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057710 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) II 31/03/2026
NAD-00057710 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/09/2028
151853 Họ tên: Bùi Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/02/1990
CMND: 163***301
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057709 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/10/2029
BXD-00057709 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 29/10/2029
151854 Họ tên: Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 10/02/1993
CMND: 163***197
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057708 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 06/03/2024
NAD-00057708 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 14/02/2028
151855 Họ tên: Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 22/09/1987
Thẻ căn cước: 036******762
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057705 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng); HTKT (thoát nước) III 16/10/2024
HAD-00057705 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ II 23/09/2029
151856 Họ tên: Đào Tiến Toàn
Ngày sinh: 15/12/1989
CMND: 135***938
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057704 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 04/12/2029
NAD-00057704 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (cầu đường bộ) III 04/12/2029
151857 Họ tên: Đặng Hùng Dương
Ngày sinh: 16/09/1980
CMND: 162***050
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế quản trị doanh nghiệp Mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057703 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hinh II 24/05/2029
151858 Họ tên: Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 24/07/1979
CMND: 162***943
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057702 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) II 06/03/2024
NAD-00057702 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (thoát nước) III 06/03/2024
151859 Họ tên: Mai Tiến Đạt
Ngày sinh: 25/07/1989
Thẻ căn cước: 036******672
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD công trình giao thông (QH giao thông)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng; HTKT (thoát nước) III 27/10/2028
NAD-00057701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 27/10/2028
151860 Họ tên: Phạm Thế Thuận
Ngày sinh: 01/03/1984
CMND: 162***668
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00057698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng; HTKT III 31/05/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn