Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15161 |
Họ tên:
Lê Thế Cường
Ngày sinh: 05/06/1990 Thẻ căn cước: 045******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15162 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Nghị
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 044******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15163 |
Họ tên:
Biện Phi Hải
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 045******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15164 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 10/04/1990 Thẻ căn cước: 040******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15165 |
Họ tên:
Lee Dong Bo
Ngày sinh: 15/10/1964 Hộ chiếu: M59***475 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15166 |
Họ tên:
Tạ Quốc Mạnh
Ngày sinh: 23/07/1982 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 15167 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hợi
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 033******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15168 |
Họ tên:
Hà Trung Kiên
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 022******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15169 |
Họ tên:
Bùi Thị Hòa
Ngày sinh: 18/01/1988 Thẻ căn cước: 036******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15170 |
Họ tên:
Trần Văn Sự
Ngày sinh: 22/03/1987 Thẻ căn cước: 035******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 15171 |
Họ tên:
Lê Văn Dương
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 034******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15172 |
Họ tên:
Phan Văn Hải
Ngày sinh: 21/11/1990 Thẻ căn cước: 034******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15173 |
Họ tên:
Hoàng Minh Vỹ
Ngày sinh: 17/09/1973 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 15174 |
Họ tên:
Thái Xuân Chương
Ngày sinh: 09/08/1975 Thẻ căn cước: 040******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 15175 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/09/1980 Thẻ căn cước: 030******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 15176 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Cường
Ngày sinh: 03/04/1985 Thẻ căn cước: 045******080 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15177 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1970 Thẻ căn cước: 031******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15178 |
Họ tên:
Dương Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 26/12/1980 Thẻ căn cước: 022******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15179 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Nam
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 038******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15180 |
Họ tên:
Trần Nhật Tân
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 040******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
