Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151761 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Phương Lan
Ngày sinh: 24/11/1965 CMND: 012***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151762 |
Họ tên:
Trần Xuân Đài
Ngày sinh: 25/01/1991 CMND: 163***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 151763 |
Họ tên:
Bùi Thị Hải Yến
Ngày sinh: 21/03/1972 CMND: 011***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151764 |
Họ tên:
Hà Xuân Thực
Ngày sinh: 09/02/1985 CMND: 113***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151765 |
Họ tên:
Trần Thị Thúy
Ngày sinh: 27/05/1981 CMND: 013***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151766 |
Họ tên:
Trần Quốc Khoa
Ngày sinh: 06/06/1988 CMND: 145***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 151767 |
Họ tên:
Phạm Khắc Àn
Ngày sinh: 12/12/1978 Thẻ căn cước: 034******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151768 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thái
Ngày sinh: 09/09/1987 Thẻ căn cước: 019******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 151769 |
Họ tên:
Trần Hồng Quân
Ngày sinh: 15/10/1993 CMND: 164***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 151770 |
Họ tên:
Vũ Văn Lộc
Ngày sinh: 06/02/1992 CMND: 151***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 151771 |
Họ tên:
Cao Văn Biên
Ngày sinh: 23/04/1986 Thẻ căn cước: 036******573 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151772 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Ân
Ngày sinh: 03/04/1960 Thẻ căn cước: 001******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151773 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/08/1986 Thẻ căn cước: 044******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 151774 |
Họ tên:
Hoàng Thị Miền
Ngày sinh: 08/08/1981 Thẻ căn cước: 034******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 151775 |
Họ tên:
Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 13/04/1964 Thẻ căn cước: 019******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử ngành kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 151776 |
Họ tên:
Trần Văn Điển
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 030******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển-Dầu khí |
|
||||||||||||
| 151777 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Hòa
Ngày sinh: 03/05/1986 CMND: 250***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151778 |
Họ tên:
Ngô Minh Chính
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 197***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151779 |
Họ tên:
Lê Doãn Hữu
Ngày sinh: 02/03/1991 CMND: 183***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151780 |
Họ tên:
Nguyễn Tân Hưng
Ngày sinh: 03/03/1989 CMND: 250***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
