Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151741 |
Họ tên:
Vũ Đình Luận
Ngày sinh: 26/03/1992 Thẻ căn cước: 030******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151742 |
Họ tên:
Lê Bá Thấu
Ngày sinh: 20/06/1979 Thẻ căn cước: 035******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 151743 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Long
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 001******863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 151744 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Duyện
Ngày sinh: 29/09/1977 CMND: 013***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 151745 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 12/11/1985 CMND: 111***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 151746 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Cường
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 001******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151747 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cường
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 040******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151748 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 05/11/1989 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151749 |
Họ tên:
Vũ Đoàn Linh
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 012***328 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151750 |
Họ tên:
Lưu Tuấn Hùng
Ngày sinh: 07/07/1961 CMND: 011***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 151751 |
Họ tên:
Trần Việt Hùng
Ngày sinh: 01/12/1992 CMND: 151***314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 151752 |
Họ tên:
Ngô Gia Huyến
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 163***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 151753 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuấn
Ngày sinh: 05/09/1985 CMND: 013***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thuỷ |
|
||||||||||||
| 151754 |
Họ tên:
Lê Công Mạnh
Ngày sinh: 09/12/1965 CMND: 111***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151755 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 29/09/1989 CMND: 050***880 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151756 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sơn
Ngày sinh: 13/05/1985 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151757 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Hoàng
Ngày sinh: 07/05/1983 Thẻ căn cước: 024******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151758 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 125***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151759 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thùy
Ngày sinh: 09/05/1987 Thẻ căn cước: 031******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151760 |
Họ tên:
Mai Quý Hòa
Ngày sinh: 17/03/1986 CMND: 100***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
