Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151721 |
Họ tên:
Đào Xuân Việt
Ngày sinh: 27/06/1991 Thẻ căn cước: 034******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 151722 |
Họ tên:
Cao Nhật Linh
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 001******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
||||||||||||
| 151723 |
Họ tên:
Hà Minh Nguyện
Ngày sinh: 29/10/1993 CMND: 173***904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 151724 |
Họ tên:
Ngô Thị Phương Anh
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 001******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 151725 |
Họ tên:
Lã Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 035******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151726 |
Họ tên:
Dương Đình Thành
Ngày sinh: 04/06/1985 CMND: 013***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 151727 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thụ
Ngày sinh: 10/07/1981 CMND: 111***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 151728 |
Họ tên:
Lương Văn Chiến
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 111***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 151729 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hạnh
Ngày sinh: 17/09/1975 Thẻ căn cước: 001******872 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán |
|
||||||||||||
| 151730 |
Họ tên:
Phí Ngọc Sơn
Ngày sinh: 24/08/1962 CMND: 113***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151731 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tông
Ngày sinh: 10/09/1982 Thẻ căn cước: 001******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151732 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Quyết
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 151733 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Công
Ngày sinh: 17/11/1978 Thẻ căn cước: 001******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 151734 |
Họ tên:
Phùng Khắc Sơn
Ngày sinh: 15/02/1971 Thẻ căn cước: 010******067 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 151735 |
Họ tên:
Đỗ Sỹ Tuân
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 151736 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Bảo
Ngày sinh: 03/03/1966 CMND: 011***555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông-cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 151737 |
Họ tên:
Vũ Viết Tú
Ngày sinh: 04/01/1988 CMND: 112***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151738 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 24/10/1965 CMND: 017***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151739 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thúy
Ngày sinh: 11/09/1986 Thẻ căn cước: 033******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151740 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 26/11/1975 CMND: 013***408 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
