Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151681 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 05/10/1983 CMND: 012***433 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151682 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hà
Ngày sinh: 03/08/1983 Thẻ căn cước: 030******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151683 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 22/10/1983 CMND: 121***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 151684 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thủy
Ngày sinh: 30/05/1987 CMND: 162***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 151685 |
Họ tên:
Trần Văn Phát
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 034******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151686 |
Họ tên:
Đinh Văn Thi
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 034******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151687 |
Họ tên:
Trần Công Chính
Ngày sinh: 16/10/1984 CMND: 111***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 151688 |
Họ tên:
Lê Duy Khánh
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 173***092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 151689 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 012***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị Điện - Điện tử trong CN và GTVT ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 151690 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Nam
Ngày sinh: 26/10/1989 CMND: 125***993 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151691 |
Họ tên:
Lê Đức Tuyên
Ngày sinh: 08/02/1987 Thẻ căn cước: 033******984 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151692 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 14/01/1989 CMND: 142***528 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151693 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 19/12/1989 Thẻ căn cước: 001******887 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151694 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đức
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 027******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 151695 |
Họ tên:
Cao Vĩnh Long
Ngày sinh: 07/11/1986 CMND: 012***550 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 151696 |
Họ tên:
Đỗ Đức Ánh
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 017***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 151697 |
Họ tên:
Bùi Thị Phượng
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 030******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151698 |
Họ tên:
Hà Vũ
Ngày sinh: 17/11/1983 CMND: 012***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 151699 |
Họ tên:
Đào Văn Hiển
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 033******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151700 |
Họ tên:
Đặng Xuân Tùng
Ngày sinh: 14/09/1981 Thẻ căn cước: 034******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
