Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151661 |
Họ tên:
Lê Hữu Thắng
Ngày sinh: 02/07/1989 Thẻ căn cước: 038******941 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 151662 |
Họ tên:
Lương Văn Cảnh
Ngày sinh: 04/01/1984 CMND: 151***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 151663 |
Họ tên:
Đặng Trung Thành
Ngày sinh: 12/01/1987 CMND: 162***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 151664 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nam
Ngày sinh: 14/11/1994 CMND: 164***910 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 151665 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Mạnh
Ngày sinh: 13/07/1983 Thẻ căn cước: 001******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151666 |
Họ tên:
Dương Việt Hồng
Ngày sinh: 14/04/1987 CMND: 186***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 151667 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hanh
Ngày sinh: 06/05/1989 CMND: 145***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 151668 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Thành
Ngày sinh: 25/05/1989 CMND: 168***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 151669 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thiện
Ngày sinh: 07/09/1969 CMND: 135***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 151670 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tuyên
Ngày sinh: 10/07/1975 CMND: 095***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 151671 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trưởng
Ngày sinh: 13/11/1988 CMND: 112***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151672 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 037******160 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư kỹ thuật công nghệ xây dựng |
|
||||||||||||
| 151673 |
Họ tên:
Mai Trọng Luân
Ngày sinh: 23/02/1989 Thẻ căn cước: 037******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 151674 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tâm
Ngày sinh: 01/06/1989 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 151675 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cương
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 037******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 151676 |
Họ tên:
Phạm Thái Quang
Ngày sinh: 03/04/1983 Thẻ căn cước: 030******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 151677 |
Họ tên:
Trần Xuân Lam
Ngày sinh: 15/09/1966 CMND: 162***769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 151678 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151679 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Thành
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 111***082 Trình độ chuyên môn: Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 151680 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiền
Ngày sinh: 22/12/1986 Thẻ căn cước: 001******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
