Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 151581 |
Họ tên:
Trần Văn Trang
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 013***813 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 151582 |
Họ tên:
Tạ Trường Xuân
Ngày sinh: 17/04/1988 Thẻ căn cước: 025******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 151583 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 22/04/1983 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151584 |
Họ tên:
Trần Quang Thành
Ngày sinh: 04/11/1981 CMND: 013***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151585 |
Họ tên:
Lương Trí Thiện
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 037******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151586 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 25/04/1980 CMND: 125***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 151587 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/11/1983 Thẻ căn cước: 042******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị lạnh và nhiệt |
|
||||||||||||
| 151588 |
Họ tên:
Đặng Đình Nam
Ngày sinh: 29/06/1982 CMND: 162***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 151589 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lâm
Ngày sinh: 26/11/1977 CMND: 111***326 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 151590 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 02/09/1971 CMND: 011***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151591 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Huy
Ngày sinh: 04/08/1976 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151592 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 25/05/1979 CMND: 111***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 151593 |
Họ tên:
Lê Tiên Phong
Ngày sinh: 13/05/1982 Thẻ căn cước: 038******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151594 |
Họ tên:
Trần Nam Bình
Ngày sinh: 26/06/1975 CMND: 012***956 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 151595 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Tùng
Ngày sinh: 18/08/1978 CMND: 012***969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 151596 |
Họ tên:
Hoàng Văn Khôi
Ngày sinh: 18/10/1979 Thẻ căn cước: 038******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 151597 |
Họ tên:
Ngô Tiến Nam
Ngày sinh: 10/01/1977 CMND: 012***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151598 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mạnh
Ngày sinh: 21/04/1988 CMND: 012***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 151599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 02/10/1976 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 151600 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 01/01/1978 CMND: 011***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
