Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 15141 |
Họ tên:
Bùi Văn Long
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 038******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15142 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 14/03/1998 Thẻ căn cước: 077******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15143 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phi
Ngày sinh: 19/04/1999 Thẻ căn cước: 077******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15144 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Trung
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 045******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 15145 |
Họ tên:
Đỗ Huy Trung
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 036******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15146 |
Họ tên:
Bùi Phú Danh
Ngày sinh: 30/01/1995 Thẻ căn cước: 051******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 15147 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Lộc
Ngày sinh: 02/03/1997 Thẻ căn cước: 087******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15148 |
Họ tên:
Châu Trần Minh Đức
Ngày sinh: 26/09/1997 Thẻ căn cước: 070******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 15149 |
Họ tên:
Đặng Trần Quang
Ngày sinh: 17/09/1991 Thẻ căn cước: 079******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15150 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hiển
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 052******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15151 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Quyền
Ngày sinh: 09/03/1995 Thẻ căn cước: 048******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 15152 |
Họ tên:
Trịnh Sơn Nguyên
Ngày sinh: 30/03/1994 Thẻ căn cước: 051******853 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15153 |
Họ tên:
LÊ QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 19/02/1989 Thẻ căn cước: 096******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 15154 |
Họ tên:
NGUYỄN TRUNG GIANG
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 096******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 15155 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 28/03/1981 Thẻ căn cước: 096******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 15156 |
Họ tên:
Trần Tuấn Thanh
Ngày sinh: 16/03/1993 Thẻ căn cước: 083******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 15157 |
Họ tên:
Trương Hoàng Nhật Tiến
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 087******671 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 15158 |
Họ tên:
Lê Đình Danh
Ngày sinh: 25/09/1984 Thẻ căn cước: 040******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 15159 |
Họ tên:
Phan Trần Thanh Trúc
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 15160 |
Họ tên:
Lê Dũng Trí
Ngày sinh: 04/02/1983 Thẻ căn cước: 066******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
